Jong Ajax
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Helmond Sport

Jong Ajax vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 0-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 7 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 3, Helmond Sport thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Trọng tài
S. Teuben
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DLDLW Helmond Sport
  1. 2' 0-1 E. Lieftink · P. van Ooijen
  2. 23' Michael Chacón
  3. 45'+1 H. Lorentzen P. van Ooijen
  4. HT0-1
  5. 46' M. Milovanovic Y. Baas
  6. 49' G. Bosiers E. Maddy
  7. 62' D. Jermoumi S. Vos
  8. 62' A. Martha J. Banel
  9. 75' Giovanni C. Rasmussen
  10. 81' Olivier Aertssen
  11. 82' D. Mistrafović M. Kaars
  12. 82' M. Scholten E. Lieftink
  13. 84' David Mistrafović
  14. 90'+3 Bram Van Vlerken
  15. FT0-1

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Heitinga
  1. 1T. de Graaff 6.9
  2. 2S. Vos ▼ 62' 6.9
  3. 3O. Aertssen 7.5
  4. 4K. Pierie 7.9
  5. 5Y. Baas ▼ 46' 6.7
  6. 6Y. Regeer 7.6
  7. 10K. Hlynsson 7.0
  8. 8K. Fitz-Jim 6.9
  9. 7J. Banel ▼ 62' 6.3
  10. 9C. Rasmussen ▼ 75' 6.6
  11. 11G. Misehouy 6.2

Dự bị 7

  1. 16M. Milovanovic ▲ 46' 6.9
  2. 15D. Jermoumi ▲ 62' 6.9
  3. 18A. Martha ▲ 62' 6.2
  4. 19Giovanni ▲ 75' 7.2
  5. 12S. Kremers
  6. 17P. Delgado
  7. 20J. Kjær
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Swinnen
  1. 1M. Havekotte 7.7
  2. 2B. van Vlerken 7.0
  3. 3F. Van Den Eynden 7.5
  4. 20T. Beugelsdijk 7.7
  5. 17B. Van Hove 7.9
  6. 10A. Van Keilegom 6.6
  7. 29M. Chacón 6.9
  8. 22E. Lieftink ▼ 82' 7.2
  9. 11P. van Ooijen ▼ 45' 6.7
  10. 9M. Kaars ▼ 82' 7.2
  11. 25E. Maddy ▼ 49' 6.7

Dự bị 10

  1. 8H. Lorentzen ▲ 45' 6.9
  2. 33G. Bosiers ▲ 49' 6.6
  3. 5D. Mistrafović ▲ 82' 6.9
  4. 14M. Scholten ▲ 82' 6.5
  5. 30G. Çulhacı
  6. 21R. Mantel
  7. 15E. Terzi
  8. 4R. van der Meer
  9. 27D. Dassy
  10. 23A. Azmi

Thống kê

014
330
74%Kiểm soát bóng26%
9Dứt điểm14
4Trúng đích5
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
4Phạt góc3
5Việt vị0
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
709Chuyền bóng243
614Chuyền chính xác153
87%Chính xác chuyền63%

So sánh

38Trận đấu45
69Ghi được47
72Thủng lưới65
1.82Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu