Jong Ajax
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

Jong Ajax vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Jong Ajax 1-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Ajax thắng 4, hòa 1, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
Sportpark De Toekomst, Amsterdam-Duivendrecht
Phong độ
LLWDW Jong Ajax
DLDLW Helmond Sport
  1. 15' Mark Verkuijl
  2. 30' Flor Van Den Eynden
  3. 40' Anthony van den Hurk
  4. HT0-0
  5. 46' T. Essakkati S. Bisselink
  6. 61' T. Golliard H. Ingason
  7. 61' A. Doudah E. Ostrc
  8. 71' J. Rijkhoff K. Wolff
  9. 72' B. Van Hove A. Absalem
  10. 77' Jan Faberski
  11. 83' J. Ogenia A. van den Hurk
  12. 84' J. Johnson M. Verkuijl
  13. 85' D. Janse 1-0
  14. 90'+2 P. Ugwu R. Bounida
  15. FT1-0

Đội hình

Jong Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Peereboom
  1. 1C. Setford
  2. 2A. Appiah
  3. 3N. Verschuren
  4. 4D. Janse
  5. 5L. Jetten
  6. 6M. Verkuijl▼ 84'
  7. 8S. Steur
  8. 7J. Faberski
  9. 10R. Bounida▼ 90'
  10. 11K. Wolff▼ 71'
  11. 9D. Konadu

Dự bị 9

  1. 21J. Rijkhoff▲ 71'
  2. 17J. Johnson▲ 84'
  3. 15P. Ugwu▲ 90'
  4. 18R. Chahid
  5. 22D. Kalokoh
  6. 16E. Butera
  7. 19R. Speksnijder
  8. 12P. Reverson
  9. 20S. Vink
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Maaskant
  1. 1W. van der Steen
  2. 2T. Pachonik
  3. 3F. Van Den Eynden
  4. 5J. Scholz
  5. 27A. Absalem▼ 72'
  6. 8E. Ostrc▼ 61'
  7. 22A. Dizdarević
  8. 19H. Ingason▼ 61'
  9. 7S. Bisselink▼ 46'
  10. 39A. van den Hurk▼ 83'
  11. 11L. Daneels

Dự bị 8

  1. 32T. Essakkati▲ 46'
  2. 10T. Golliard▲ 61'
  3. 47A. Doudah▲ 61'
  4. 17B. Van Hove▲ 72'
  5. 12J. Ogenia▲ 83'
  6. 23K. Aben
  7. 4R. Halhal
  8. 21T. Hendriks

Thống kê

025
320
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm5
4Trúng đích2
5Chệch đích3
0Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị1
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
345Chuyền bóng395
81%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

39Trận đấu45
40Ghi được61
53Thủng lưới74
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn28
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu