MVV
3 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
ADO Den Haag

MVV vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: MVV 3-4 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 2, hòa 1, ADO Den Haag thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
LLDLL ADO Den Haag
  1. 25' Sekou Sylla
  2. 27' 0-1 S. van der Sloot · J. Vlak
  3. 32' 0-2 C. Peupion · J. Kilo
  4. HT0-2
  5. 46' M. Kreekels S. Sylla
  6. 49' Jari Vlak
  7. 60' 0-3 E. Rottier · J. Vlak
  8. 66' M. Kleinen D. Asante
  9. 66' J. Bal E. Rottier
  10. 66' M. Jimenez J. Kilo
  11. 67' L. Foubert R. Klaasen
  12. 70' L. Foubert · S. Van Dessel 1-3
  13. 76' S. Braken N. El Basri
  14. 76' F. de Bruin J. Vlak
  15. 84' 1-4 D. van Mieghem · M. Jimenez
  16. 86' J. Pawirodihardjo I. Silva Timas
  17. 86' N. Thomas D. van Mieghem
  18. 87' S. Braken · Camil Mmaee 2-4
  19. 89' Luka Reischl
  20. 89' I. Breugelmans · J. Pawirodihardjo 3-4
  21. FT3-4

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Edwin Hermans
  1. 1S. Westerveld 6.2
  2. 32L. M. Tran 5.7
  3. 22I. Breugelmans 7.6
  4. 4W. Coomans 6.3
  5. 26M. van Kempen 6.2
  6. 38R. Klaasen ▼ 67' 6.6
  7. 8S. Van Dessel 6.6
  8. 21D. Asante ▼ 66' 6.2
  9. 6N. El Basri ▼ 76' 6.3
  10. 10I. Silva Timas ▼ 86' 5.9
  11. 7Camil Mmaee 6.3

Dự bị 12

  1. 23S. van der Heijden
  2. 24A. Zaian
  3. 11T. Verheijen
  4. 25D. Tehubijuluw
  5. 39K. Sy
  6. 19J. Pawirodihardjo ▲ 86'
  7. 27L. Foubert ▲ 67' 7.9
  8. 31M. Kleinen ▲ 66' 6.5
  9. 40R. Geerinck
  10. 2S. Francis
  11. 15R. Pinto Da Costa
  12. 9S. Braken ▲ 76' 7.6
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Robin Peter
  1. 1K. Nikiema 5.9
  2. 2S. van der Sloot 7.5
  3. 15M. Hokke 7.3
  4. 4M. Waem 7.2
  5. 18S. Sylla ▼ 46' 6.5
  6. 25J. Kilo ▼ 66' 7.9
  7. 8J. Vlak ⇢2 ▼ 76' 7.5
  8. 7D. van Mieghem ▼ 86' 7.7
  9. 11E. Rottier ▼ 66' 6.9
  10. 21C. Peupion 8.0
  11. 19L. Reischl 6.3

Dự bị 11

  1. 23J. Bal ▲ 66' 6.2
  2. 35S. Bergtop
  3. 14M. Jimenez ▲ 66' 7.5
  4. 29C. Kramer
  5. 5M. Kreekels ▲ 46' 6.0
  6. 12P. Lanquetin
  7. 24A. Lejoly
  8. 49R. Silva-Richards
  9. 45D. Tomas
  10. 27N. Thomas ▲ 86' 6.7
  11. 16F. de Bruin ▲ 76' 6.3

Thống kê

000
730
32%Kiểm soát bóng68%
4Dứt điểm27
3Trúng đích6
0Chệch đích13
3Sút trong vòng cấm20
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
0Phạt góc7
2Việt vị0
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
308Chuyền bóng651
212Chuyền chính xác560
69%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu44
45Ghi được98
81Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận2.23
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn31
25Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu