ADO Den Haag
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
MVV

ADO Den Haag vs MVV

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-1 MVV tại Eerste Divisie, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 7, hòa 1, MVV thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 20
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Trọng tài
L. Gerrets
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WLWDL MVV
  1. 10' T. Verheydt · M. Sellouki 1-0
  2. 33' Finn van Breemen
  3. 37' Tyrese Asante
  4. 44' Boy Kemper
  5. 45' 1-1 K. Kostons11m
  6. HT1-1
  7. 73' A. Ćatić J. Zwarts
  8. 73' S. Esajas M. Sellouki
  9. 80' Lars Schenk
  10. 81' M. Bilate J. Wehrmann
  11. 82' M. Remans R. van Bommel
  12. 89' M. Kleinen J. Steuckers
  13. 89' T. Asante · F. van Breemen 2-1
  14. 90'+4 Dailon Rocha Livramento
  15. 90'+2 D. Rocha L. Schenk
  16. FT2-1

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Advocaat
  1. 23L. Koopmans 6.5
  2. 45Guillem Rodríguez 6.9
  3. 2T. Asante 7.3
  4. 25F. van Breemen 7.3
  5. 4B. Kemper 6.9
  6. 8J. Wehrmann ▼ 81' 7.5
  7. 17T. Thomas 7.2
  8. 30M. Sellouki ▼ 73' 7.2
  9. 7X. Severina 7.5
  10. 9T. Verheydt 8.3
  11. 11J. Zwarts ▼ 73' 6.9

Dự bị 10

  1. 34A. Ćatić ▲ 73' 6.9
  2. 14S. Esajas ▲ 73' 6.5
  3. 42M. Bilate ▲ 81' 6.7
  4. 3D. Carlson
  5. 29D. van de Riet
  6. 24A. Absalem
  7. 33D. Werker
  8. 28K. Nikiéma
  9. 27R. Struick
  10. 22N. Broekhuizen
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 6.6
  2. 21L. Labylle 6.7
  3. 2R. Van Helden 6.9
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 5L. Schenk ▼ 90' 6.7
  6. 8N. Souren 6.3
  7. 11O. Džepar 6.7
  8. 7S. Blummel 6.7
  9. 16J. Steuckers ▼ 89' 6.2
  10. 14R. van Bommel ▼ 82' 7.3
  11. 10K. Kostons 7.2

Dự bị 10

  1. 9M. Remans ▲ 82' 6.5
  2. 31M. Kleinen ▲ 89'
  3. 22D. Rocha ▲ 90'
  4. 6C. Essers
  5. 17T. van Bommel
  6. 24S. Penders
  7. 1T. Lambrix
  8. 30N. El Basri
  9. 23L. Ancion
  10. 28J. Vijgen

Thống kê

034
520
39%Kiểm soát bóng61%
19Dứt điểm8
6Trúng đích2
11Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
369Chuyền bóng595
282Chuyền chính xác496
76%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu44
75Ghi được84
67Thủng lưới75
1.67Bàn thắng mỗi trận1.91
11Giữ sạch lưới9
29Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu