ADO Den Haag
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MVV

ADO Den Haag vs MVV

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-0 MVV tại Eerste Divisie, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 7, hòa 1, MVV thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WLWDL MVV
  1. 16' F. de Bruin D. Tomas
  2. 20' A. Librici T. Zeegers
  3. 35' J. Ideho · D. Lourens 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Braken N. El Basri
  6. 46' S. Francis W. Coomans
  7. 48' J. Ideho · S. van der Sloot 2-0
  8. 61' R. Esajas I. Silva Timas
  9. 71' I. Dijkhuizen E. Mohammed
  10. 76' Jari Vlak
  11. 77' Lars Schenk
  12. 85' F. Slegers R. Buifrahi
  13. 88' J. Brandt D. Lourens
  14. 90'+2 Lee Bonis
  15. FT2-0

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 7.2
  2. 2S. van der Sloot 7.3
  3. 4M. Waem 7.2
  4. 45D. Tomas ▼ 16' 6.7
  5. 5S. Sylla 7.3
  6. 25J. Kilo 7.0
  7. 8J. Vlak 7.3
  8. 17E. Mohammed ▼ 71' 6.7
  9. 22D. Lourens ▼ 88' 7.2
  10. 11J. Ideho ⚽2 9.2
  11. 9L. Bonis 7.9

Dự bị 11

  1. 16F. de Bruin ▲ 16' 7.2
  2. 33I. Dijkhuizen ▲ 71' 6.7
  3. 30J. Brandt ▲ 88'
  4. 32M. Houwaart
  5. 6K. Sürmeli
  6. 31J. Geoffrey
  7. 28T. Coremans
  8. 1H. Wentges
  9. 36R. Boakye
  10. 26I. de Ruijter
  11. 24S. Heesen
MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 7.9
  2. 32T. Zeegers ▼ 20' 6.3
  3. 3Ö. Aktaş 7.2
  4. 4W. Coomans ▼ 46' 6.7
  5. 34L. Schenk 6.6
  6. 31M. Kleinen 6.6
  7. 5B. Smeets 6.9
  8. 6N. El Basri ▼ 46' 6.3
  9. 29I. Silva Timas ▼ 61' 6.7
  10. 7C. Mmaee 6.2
  11. 11R. Buifrahi ▼ 85' 6.6

Dự bị 11

  1. 16A. Librici ▲ 20' 6.2
  2. 9S. Braken ▲ 46' 6.6
  3. 20S. Francis ▲ 46' 6.7
  4. 21R. Esajas ▲ 61' 6.6
  5. 10F. Slegers ▲ 85' 6.3
  6. 1T. Lambrix
  7. 26M. Hofland
  8. 23L. Roland
  9. 24M. Sangen
  10. 14S. Penders
  11. 25D. Tehubijuluw

Thống kê

025
510
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm5
8Trúng đích3
10Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn1
5Phạt góc5
4Việt vị4
16Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
433Chuyền bóng339
338Chuyền chính xác226
78%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu43
76Ghi được61
66Thủng lưới64
1.55Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu