MVV
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
ADO Den Haag

MVV vs ADO Den Haag

Tỷ số chung cuộc: MVV 1-4 ADO Den Haag tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 2, hòa 1, ADO Den Haag thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
LLDLL ADO Den Haag
  1. 1' 0-1 D. van Mieghem · L. Reischl
  2. 2' 0-2 J. Vlak
  3. 5' 0-3 L. Reischl · F. de Bruin
  4. 28' 0-4 J. Vlak · D. van Mieghem
  5. HT0-4
  6. 46' M. Kleinen W. Coomans
  7. 66' E. Rottier L. Reischl
  8. 71' Finn de Bruin
  9. 71' D. Tehubijuluw L. Schenk
  10. 72' A. Kassimi I. Silva Timas
  11. 73' Cameron Peupion
  12. 80' Marko Kleinen
  13. 80' R. Buifrahi R. Klaasen
  14. 81' I. Dijkhuizen D. van Mieghem
  15. 81' K. Sürmeli J. Vlak
  16. 83' F. Slegers N. El Basri
  17. 85' S. Braken · M. Kleinen 1-4
  18. 90' J. Brandt F. de Bruin
  19. 90' S. Heesen I. de Ruijter
  20. FT1-4

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 6.2
  2. 32T. Zeegers 7.3
  3. 20S. Francis 6.5
  4. 4W. Coomans ▼ 46' 6.2
  5. 34L. Schenk ▼ 71' 6.2
  6. 6N. El Basri ▼ 83' 6.3
  7. 38R. Klaasen ▼ 80' 6.2
  8. 7C. Mmaee 6.3
  9. 21R. Esajas 6.5
  10. 29I. Silva Timas ▼ 72' 6.5
  11. 9S. Braken 7.3

Dự bị 12

  1. 31M. Kleinen ▲ 46' 7.2
  2. 25D. Tehubijuluw ▲ 71' 6.6
  3. 17A. Kassimi ▲ 72' 6.3
  4. 11R. Buifrahi ▲ 80' 6.3
  5. 10F. Slegers ▲ 83' 6.3
  6. 1T. Lambrix
  7. 14S. Penders
  8. 23L. Roland
  9. 26M. Hofland
  10. 24M. Sangen
  11. 27L. Foubert
  12. 16A. Librici
ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 23K. Nikièma 7.2
  2. 2S. van der Sloot 6.9
  3. 45D. Tomas 7.0
  4. 4M. Waem 7.3
  5. 26I. de Ruijter ▼ 90' 6.7
  6. 16F. de Bruin ▼ 90' 6.6
  7. 8J. Vlak ⚽2 ▼ 81' 9.2
  8. 7D. van Mieghem ▼ 81' 9.2
  9. 19L. Reischl ▼ 66' 7.7
  10. 18C. Peupion 6.2
  11. 9L. Bonis 6.6

Dự bị 11

  1. 11E. Rottier ▲ 66' 6.9
  2. 33I. Dijkhuizen ▲ 81' 6.2
  3. 6K. Sürmeli ▲ 81' 6.3
  4. 30J. Brandt ▲ 90'
  5. 24S. Heesen ▲ 90'
  6. 1H. Wentges
  7. 28T. Coremans
  8. 31J. Geoffrey
  9. 32M. Houwaart
  10. 37D. Payne
  11. 22D. Lourens

Thống kê

017
111
53%Kiểm soát bóng47%
8Dứt điểm14
3Trúng đích6
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
460Chuyền bóng425
345Chuyền chính xác315
75%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu49
61Ghi được76
64Thủng lưới66
1.42Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu