ADO Den Haag
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
MVV

ADO Den Haag vs MVV

Tỷ số chung cuộc: ADO Den Haag 2-2 MVV tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ADO Den Haag thắng 7, hòa 1, MVV thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
WerkTalent Stadion, La Haye
Phong độ
LLDLL ADO Den Haag
WLWDL MVV
  1. 15' Mart Remans
  2. 33' Jari Vlak
  3. 43' H. Veerman · D. van Mieghem 1-0
  4. HT1-0
  5. 53' Dailon Rocha Livramento
  6. 55' 1-1 M. Remans · B. Smeets
  7. 65' M. Kleinen N. El Basri
  8. 68' J. Che T. Asante
  9. 68' L. Vigen K. Sürmeli
  10. 70' Matteo Waem
  11. 70' 1-2 D. Livramento · F. Slegers
  12. 76' A. Schalk B. van Hintum
  13. 82' A. Absalem J. van Wolfgang
  14. 83' C. Mmaee D. Livramento
  15. 87' Marko Kleinen
  16. 90'+4 Bryant Nieling
  17. 90'+1 B. Nieling M. Remans
  18. 90'+3 A. Schalk 2-2
  19. FT2-2

Đội hình

ADO Den Haag Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kalezić
  1. 21N. Marsman 6.6
  2. 2T. Asante ▼ 68' 6.9
  3. 16T. Derijck 7.0
  4. 4M. Waem 6.9
  5. 5B. van Hintum ▼ 76' 6.7
  6. 6K. Sürmeli ▼ 68' 6.3
  7. 25J. Vlak 6.3
  8. 7D. van Mieghem 7.9
  9. 10J. van der Sande 7.7
  10. 19J. van Wolfgang ▼ 82' 6.9
  11. 9H. Veerman 9.0

Dự bị 11

  1. 22J. Che ▲ 68' 6.9
  2. 13L. Vigen ▲ 68' 6.9
  3. 30A. Schalk ▲ 76' 7.6
  4. 15A. Absalem ▲ 82' 6.9
  5. 8D. Klas
  6. 11M. Sellouki
  7. 26G. Siereveld
  8. 23K. Nikièma
  9. 27R. Struick
  10. 28T. Coremans
  11. 14H. Koudossou
MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 8.5
  2. 32T. Zeegers 6.5
  3. 3Ö. Aktaş 6.9
  4. 4W. Coomans 7.0
  5. 21L. Labylle 6.2
  6. 8N. Souren 6.3
  7. 5B. Smeets 7.3
  8. 18F. Slegers 6.9
  9. 6N. El Basri ▼ 65' 6.9
  10. 9M. Remans ▼ 90' 7.5
  11. 22D. Livramento ▼ 83' 7.2

Dự bị 10

  1. 31M. Kleinen ▲ 65' 6.6
  2. 19C. Mmaee ▲ 83' 6.3
  3. 20B. Nieling ▲ 90'
  4. 41B. Stevens
  5. 1T. Lambrix
  6. 14S. Penders
  7. 34L. Schenk
  8. 16A. Librici
  9. 11R. Buifrahi
  10. 7T. Taşçı

Thống kê

0211
240
67%Kiểm soát bóng33%
28Dứt điểm8
9Trúng đích4
12Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
11Phạt góc2
4Việt vị1
3Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
2Cứu thua7
527Chuyền bóng273
400Chuyền chính xác153
76%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

52Trận đấu42
98Ghi được72
74Thủng lưới67
1.88Bàn thắng mỗi trận1.71
13Giữ sạch lưới10
38Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu