De Graafschap vs MVV
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 0-1 MVV tại Eerste Divisie, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 4, hòa 4, MVV thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLW De Graafschap
- WLWDL MVV
- HT0-0
- 57' Lars Schenk
- 59' Lenn-Minh Tran
- 64' ▲ D. Asante ▼ I. Silva Timas
- 65' Arjen Van Der Heide
- 65' ▲ F. Slegers ▼ N. El Basri
- 71' ▲ J. Simons ▼ D. Theodoridis
- 79' ▲ J. Meerstadt ▼ M. Smits
- 79' ▲ K. Symons ▼ L. Schoppema
- 79' ▲ N. Kaninda ▼ A. van der Heide
- 79' ▲ M. van Kempen ▼ L. Schenk
- 79' ▲ J. Pawirodihardjo ▼ S. Braken
- 89' 0-1 J. Pawirodihardjo
- 90' ▲ B. Boersma ▼ T. Kok
- 90'+1 ▲ A. Zaian ▼ M. Kuipers
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Wieggers 6.2
- 4O. Raterink 7.5
- 3R. Besselink 7.5
- 15T. Kok ▼ 90' 6.6
- 5L. Schoppema ▼ 79' 7.3
- 10R. Niemeijer 6.2
- 8T. Gijselhart 6.6
- 6M. Smits ▼ 79' 7.7
- 26A. van der Heide ▼ 79' 8.5
- 9D. Theodoridis ▼ 71' 6.3
- 11I. El Kadiri 7.7
Dự bị 9
- 25R. Jonkers
- 12S. Kremers
- 18S. Bultman
- 24J. Meerstadt ▲ 79' 6.2
- 21K. Symons ▲ 79' 6.2
- 23T. Jansen
- 7J. Simons ▲ 71' 6.3
- 28B. Boersma ▲ 90'
- 17N. Kaninda ▲ 79' 6.7
- 1S. Westerveld 9.2
- 32L. M. Tran 7.5
- 22I. Breugelmans 7.7
- 4W. Coomans 7.3
- 34L. Schenk ▼ 79' 6.9
- 29I. Silva Timas ▼ 64' 6.9
- 31M. Kleinen 7.9
- 38R. Klaasen 7.0
- 14M. Kuipers ▼ 90' 6.7
- 6N. El Basri ▼ 65' 6.3
- 9S. Braken ▼ 79' 6.2
Dự bị 12
- 23R. Geerinck
- 40N. Rijnbout
- 2S. Francis
- 39K. Sy
- 24A. Zaian ▲ 90'
- 26M. van Kempen ▲ 79' 6.6
- 19J. Pawirodihardjo ▲ 79'
- 8S. Van Dessel
- 21D. Asante ▲ 64' 6.3
- 27L. Foubert
- 10F. Slegers ▲ 65' 6.6
- 11T. Verheijen
Thống kê
01⚑7
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm12
5Trúng đích4
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
7Phạt góc3
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua5
542Chuyền bóng344
472Chuyền chính xác264
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu45
88Ghi được45
74Thủng lưới81
2Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai25