MVV
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
De Graafschap

MVV vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: MVV 0-0 De Graafschap tại Eerste Divisie, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 2, hòa 4, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Phong độ
WLWDL MVV
LLLLW De Graafschap
  1. HT0-0
  2. 55' Tim Zeegers
  3. 58' Ralf Seuntjens
  4. 66' Jeffrey Fortes
  5. 66' S. Van Dessel N. El Basri
  6. 66' L. Schenk A. Librici
  7. 66' R. Esajas R. Buifrahi
  8. 68' M. Mahi J. van de Haar
  9. 75' C. Mmaee S. Braken
  10. 82' Y. El Jebli T. van Gilst
  11. 82' P. Brittijn Jeffry Fortes
  12. 90'+4 Ilano Silva Timas
  13. FT0-0

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Hermans
  1. 12R. Matthys 10.0
  2. 16A. Librici ▼ 66' 6.6
  3. 3Ö. Aktaş 7.2
  4. 4W. Coomans 7.9
  5. 32T. Zeegers 7.7
  6. 31M. Kleinen 7.2
  7. 6N. El Basri ▼ 66' 6.6
  8. 5B. Smeets 7.7
  9. 29I. Silva Timas 6.2
  10. 9S. Braken ▼ 75' 6.9
  11. 11R. Buifrahi ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 8S. Van Dessel ▲ 66' 6.9
  2. 34L. Schenk ▲ 66' 6.3
  3. 21R. Esajas ▲ 66' 6.7
  4. 7C. Mmaee ▲ 75' 6.7
  5. 10F. Slegers
  6. 23J. Op De Beeck
  7. 1T. Lambrix
  8. 14S. Penders
  9. 26M. Hofland
  10. 25D. Tehubijuluw
  11. 24M. Sangen
  12. 20S. Francis
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 16J. Smits 6.9
  2. 22Jeffry Fortes ▼ 82' 6.9
  3. 3R. Besselink 7.2
  4. 20R. Hillen 7.3
  5. 5L. Schoppema 7.7
  6. 8D. Warmerdam 7.9
  7. 7T. van Gilst ▼ 82' 6.9
  8. 27A. Najah 7.9
  9. 15J. van de Haar ▼ 68' 5.5
  10. 26R. Seuntjens 7.0
  11. 30I. El Kadiri 7.7

Dự bị 11

  1. 10M. Mahi ▲ 68' 6.7
  2. 47Y. El Jebli ▲ 82' 6.3
  3. 23P. Brittijn ▲ 82' 6.3
  4. 21K. Symons
  5. 34A. Yadir
  6. 25R. Jonkers
  7. 6L. Kaak
  8. 14J. Hardeman
  9. 1T. Wieggers
  10. 9Y. Eduardo
  11. 4M. Willemsen

Thống kê

022
520
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm23
1Trúng đích11
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
11Cứu thua1
330Chuyền bóng591
214Chuyền chính xác488
65%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu49
61Ghi được91
64Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu