MVV
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
De Graafschap

MVV vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: MVV 2-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 6 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MVV thắng 2, hòa 4, De Graafschap thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
De Geusselt, Maastricht
Trọng tài
C. Ruperti
Phong độ
WLWDL MVV
LLLLW De Graafschap
  1. 24' 0-1 P. Brittijn
  2. 43' N. Souren · K. Kostons 1-1
  3. HT1-1
  4. 48' R. van Bommel · K. Kostons 2-1
  5. 70' M. Remans R. van Bommel
  6. 72' G. Korte M. Kaandorp
  7. 72' D. Gravenberch C. Benschop
  8. 81' M. Kleinen S. Blummel
  9. 81' C. Essers L. Schenk
  10. 83' D. Haen C. Neghli
  11. 84' S. de Jong B. Önal
  12. 90'+2 Alexander Büttner
  13. 90' 2-2 Jeffry Fortes · A. Büttner
  14. FT2-2

Đội hình

MVV Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 12R. Matthys 6.3
  2. 21L. Labylle 7.2
  3. 2R. Van Helden 7.0
  4. 4M. Waem 7.0
  5. 5L. Schenk ▼ 81' 6.9
  6. 8N. Souren 7.2
  7. 11O. Džepar 6.9
  8. 7S. Blummel ▼ 81' 6.9
  9. 16J. Steuckers 6.5
  10. 14R. van Bommel ▼ 70' 7.6
  11. 10K. Kostons ⇢2 8.3

Dự bị 9

  1. 9M. Remans ▲ 70' 6.7
  2. 31M. Kleinen ▲ 81' 6.3
  3. 6C. Essers ▲ 81' 6.2
  4. 1T. Lambrix
  5. 30N. El Basri
  6. 22D. Rocha
  7. 24S. Penders
  8. 23M. Van Hecke
  9. 28J. Vijgen
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.3
  2. 27R. Schouten 7.0
  3. 22Jeffry Fortes 8.2
  4. 20R. Hillen 7.0
  5. 28A. Büttner 7.3
  6. 23P. Brittijn 7.5
  7. 6L. Kaak 7.5
  8. 14C. Neghli ▼ 83' 6.9
  9. 24M. Kaandorp ▼ 72' 6.3
  10. 33B. Önal ▼ 84' 6.0
  11. 35C. Benschop ▼ 72' 6.6

Dự bị 12

  1. 11G. Korte ▲ 72' 6.9
  2. 9D. Gravenberch ▲ 72' 6.7
  3. 17D. Haen ▲ 83' 6.3
  4. 10S. de Jong ▲ 84' 6.3
  5. 7H. Acheffay
  6. 31S. Bisselink
  7. 32M. Bakker
  8. 5R. Baas
  9. 16T. Wieggers
  10. 4X. Schenk
  11. 8J. Schuurman
  12. 18H. Bouihrouchane

Thống kê

004
510
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm14
5Trúng đích3
2Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị4
10Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
434Chuyền bóng546
343Chuyền chính xác452
79%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu48
84Ghi được83
75Thủng lưới69
1.91Bàn thắng mỗi trận1.73
9Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu