FC Eindhoven
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
VVV Venlo

FC Eindhoven vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-3 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, VVV Venlo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
WWWLW VVV Venlo
  1. 13' 0-1 L. Wehmeyer · M. Berden
  2. 18' Sylian Mokono
  3. 21' Farouq Limouri
  4. 31' E. Rottier · M. Vandendaele 1-1
  5. 42' D. van Zutphen S. Mokono
  6. HT1-1
  7. 71' K. Doumtsios M. de Waal
  8. 78' H. Deenen E. Rottier
  9. 79' T. Verheijen L. Wehmeyer
  10. 79' P. Pöpperl N. Matoug
  11. 83' S. van Aarle M. Vandendaele
  12. 86' Collin Seedorf
  13. 88' 1-2 S. Janssen
  14. 90' J. Kwaaitaal S. Blummel
  15. 90'+3 1-3 T. Verheijen · M. Berden
  16. FT1-3

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 5.7
  2. 99T. Persyn 6.9
  3. 18F. Limouri 6.3
  4. 33C. Seedorf 6.6
  5. 3M. Vandendaele ▼ 83' 7.2
  6. 7S. Blummel ▼ 90' 7.2
  7. 6D. Dorenbosch 6.6
  8. 27A. El Bouchataoui 7.6
  9. 11J. Sleegers 6.3
  10. 22E. Rottier ▼ 78' 7.3
  11. 10B. van Schuppen 6.9

Dự bị 9

  1. 28H. Deenen ▲ 78' 6.2
  2. 24S. van Aarle ▲ 83' 6.2
  3. 43J. Kwaaitaal ▲ 90'
  4. 20L. Verheij
  5. 1J. Borgmans
  6. 19R. van Eijndhoven
  7. 5M. Swerts
  8. 30J. Manders
  9. 21T. Muller
VVV Venlo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Lammers
  1. 23D. van Crooij 6.9
  2. 12S. Mokono ▼ 42' 6.5
  3. 33G. Blancquart 7.3
  4. 3R. Janssen 6.7
  5. 5S. Janssen 7.2
  6. 26N. Matoug ▼ 79' 6.2
  7. 29T. Braem 6.7
  8. 8E. Sierra 6.6
  9. 17M. Berden 7.2
  10. 21M. de Waal ▼ 71' 6.7
  11. 7L. Wehmeyer ▼ 79' 6.2

Dự bị 10

  1. 37D. van Zutphen ▲ 42' 7.2
  2. 9K. Doumtsios ▲ 71' 6.5
  3. 11T. Verheijen ▲ 79' 7.5
  4. 10P. Pöpperl ▲ 79' 7.3
  5. 19E. Gyamfi
  6. 25Z. Taylan
  7. 1J. de Boer
  8. 14Y. Roemer
  9. 18P. Doesburg
  10. 35Y. El Anbri

Thống kê

116
310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm5
3Trúng đích2
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
6Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
468Chuyền bóng422
382Chuyền chính xác324
82%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu45
74Ghi được58
84Thủng lưới76
1.57Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới9
31Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu