FC Eindhoven
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
VVV Venlo

FC Eindhoven vs VVV Venlo

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 4-0 VVV Venlo tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, VVV Venlo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
WWWLW VVV Venlo
  1. 20' C. Brym · V. Vermeulen 1-0
  2. 22' Sem Dirks
  3. 23' J. Dahlhaus 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' B. Rácz C. Brym
  6. 57' J. Dahlhaus 3-0
  7. 63' Y. Roemer S. Braken
  8. 63' M. van Rooijen J. Schroijen
  9. 64' Jasper Dahlhaus
  10. 72' C. Seedorf J. Dahlhaus
  11. 74' Stan van Dijck
  12. 74' J. Munsters S. Dirks
  13. 78' J. van Son B. De Keersmaecker
  14. 78' M. van Rosmalen J. Sleegers
  15. 84' K. Oostenbrink M. Verreth
  16. 84' T. Verheijen C. Johansson
  17. 88' J. van der Sande · M. van Rosmalen 4-0
  18. FT4-0

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Penders
  1. 1N. Bertrams 7.2
  2. 3M. Amevor 7.9
  3. 4M. Peijnenburg 6.7
  4. 20V. Vermeulen 7.3
  5. 5P. Bogaers 7.2
  6. 8M. Verreth ▼ 84' 6.9
  7. 17B. De Keersmaecker ▼ 78' 6.6
  8. 10J. Sleegers ▼ 78' 6.7
  9. 9J. van der Sande 8.0
  10. 19C. Brym ▼ 46' 7.2
  11. 7J. Dahlhaus ⚽2 ▼ 72' 8.2

Dự bị 10

  1. 78B. Rácz ▲ 46' 6.3
  2. 33C. Seedorf ▲ 72' 6.6
  3. 6J. van Son ▲ 78' 6.6
  4. 11M. van Rosmalen ▲ 78' 7.2
  5. 23K. Oostenbrink ▲ 84'
  6. 2J. Ogenia
  7. 12J. Borgmans
  8. 31T. Odunze
  9. 25D. de Meij
  10. 24J. Huybers
VVV Venlo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Luhukay
  1. 16D. van Crooij 5.3
  2. 2T. Pachonik 5.9
  3. 5B. Koglin 6.7
  4. 12S. van Dijck 6.0
  5. 15S. Janssen 6.7
  6. 3S. Dirks ▼ 74' 6.3
  7. 18R. El Azrak 6.3
  8. 11J. Schroijen ▼ 63' 6.7
  9. 9S. Braken ▼ 63' 6.9
  10. 10C. Johansson ▼ 84' 6.2
  11. 7N. Venema 5.9

Dự bị 9

  1. 19Y. Roemer ▲ 63' 6.3
  2. 20M. van Rooijen ▲ 63' 6.3
  3. 24J. Munsters ▲ 74' 6.3
  4. 31T. Verheijen ▲ 84'
  5. 14W. Essanoussi
  6. 1L. Zima
  7. 30J. Craenmehr
  8. 21I. Ngobi
  9. 23E. Hajdaraj

Thống kê

012
420
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm6
5Trúng đích3
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn1
2Phạt góc4
3Việt vị0
9Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
446Chuyền bóng366
362Chuyền chính xác273
81%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

48Trận đấu44
86Ghi được62
57Thủng lưới73
1.79Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu