VVV Venlo vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: VVV Venlo 2-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VVV Venlo thắng 6, hòa 3, FC Eindhoven thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Covebo Stadion - De Koel -, Venlo
- Phong độ
- WWWLW VVV Venlo
- LLLDW FC Eindhoven
- 17' L. Smans · T. Verheijen 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Persyn ▼ J. Ogenia
- 50' 1-1 J. Dahlhaus · D. Dorenbosch
- 55' 1-2 O. Kökçü
- 60' ▲ M. Robberechts ▼ M. Berden
- 60' ▲ P. Doesburg ▼ E. Sierra
- 60' ▲ M. Odriss ▼ J. Kluskens
- 73' ▲ D. van Zutphen ▼ M. Rutten
- 73' ▲ S. Simons ▼ A. Priske
- 77' ▲ M. Swerts ▼ A. El Bouchataoui
- 80' Maarten Swerts
- 81' ▲ M. Kaastrup ▼ T. Verheijen
- 87' ▲ D. Garden ▼ E. Rottier
- 87' ▲ J. Sleegers ▼ O. Kökçü
- 89' M. Kosidis · L. Smans 2-2
- 90'+3 Maarten Swerts
- 90'+3 Maarten Swerts
- FT2-2
Đội hình
- 23D. van Crooij 6.2
- 21M. Rutten ▼ 73' 6.6
- 4R. Ketting 6.9
- 15S. Henderikx 6.3
- 5S. Janssen 7.3
- 8E. Sierra ▼ 60' 6.9
- 12J. Kluskens ▼ 60' 6.3
- 17M. Berden ▼ 60' 6.6
- 14L. Smans ⚽ ⇢ 9.3
- 11T. Verheijen ⇢ ▼ 81' 7.0
- 9M. Kosidis ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 7M. Robberechts ▲ 60' 6.6
- 18P. Doesburg ▲ 60' 6.3
- 24M. Odriss ▲ 60' 6.9
- 37D. van Zutphen ▲ 73' 6.7
- 44M. Kaastrup ▲ 81' 6.5
- 16R. Klaasen
- 2R. Lathouwers
- 22T. Schrick
- 13R. Sedláček
- 1J. de Boer
- 19S. Dirks
- 26J. Brondeel 7.9
- 18F. Limouri 6.7
- 3M. Amevor 6.9
- 15L. Wouters 6.9
- 2J. Ogenia ▼ 46' 6.2
- 27A. El Bouchataoui ▼ 77' 6.7
- 6D. Dorenbosch ⇢ 6.9
- 7J. Dahlhaus ⚽ 6.9
- 22E. Rottier ▼ 87' 6.7
- 9A. Priske ▼ 73' 6.6
- 10O. Kökçü ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 12
- 99T. Persyn ▲ 46' 6.6
- 23S. Simons ▲ 73' 6.2
- 5M. Swerts ▲ 77' 5.7
- 19D. Garden ▲ 87' 6.2
- 11J. Sleegers ▲ 87' 6.7
- 32Rodrigo Rêgo
- 14P. Kestens
- 25T. Sas
- 8S. van Doorm
- 30N. Fancito
- 20M. Lieder
- 12J. Borgmans
Thống kê
00⚑2
⚑321
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm8
9Trúng đích3
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
539Chuyền bóng383
449Chuyền chính xác300
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu46
59Ghi được52
75Thủng lưới73
1.31Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai35