De Graafschap
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

De Graafschap vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 6, hòa 2, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
DLLLL De Graafschap
DLDLW Helmond Sport
  1. 15' D. Haen · A. Büttner 1-0
  2. 33' Peter van Ooijen
  3. HT1-0
  4. 46' E. Maddy P. van Ooijen
  5. 46' F. Van Den Eynden R. van der Meer
  6. 49' D. Haen · B. Önal 2-0
  7. 64' J. Arias J. Goselink
  8. 64' M. Scholten A. Van Keilegom
  9. 66' Bram Van Vlerken
  10. 67' R. Schouten L. Kaak
  11. 67' J. Valencia B. Önal
  12. 81' E. Raterink D. Haen
  13. 81' M. Kaandorp G. Korte
  14. 83' L. Schoppema A. Büttner
  15. 85' W. Essanoussi M. Kaars
  16. 90'+2 Elie Raterink
  17. 90'+1 M. Willemsen M. Kaandorp
  18. FT2-0

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 6.9
  2. 22Jeffry Fortes 7.0
  3. 4X. Schenk 7.2
  4. 20R. Hillen 7.5
  5. 28A. Büttner ▼ 83' 7.6
  6. 23P. Brittijn 7.6
  7. 6L. Kaak ▼ 67' 7.2
  8. 11G. Korte ▼ 81' 6.7
  9. 14C. Neghli 6.7
  10. 33B. Önal ▼ 67' 6.9
  11. 17D. Haen ⚽2 ▼ 81' 8.2

Dự bị 12

  1. 27R. Schouten ▲ 67' 6.7
  2. 21J. Valencia ▲ 67' 6.3
  3. 37E. Raterink ▲ 81' 6.3
  4. 24M. Kaandorp ▲ 81' 6.6
  5. 25L. Schoppema ▲ 83' 6.2
  6. 44M. Willemsen ▲ 90'
  7. 32M. Bakker
  8. 16T. Wieggers
  9. 18H. Bouihrouchane
  10. 45E. van der Heiden
  11. 31S. Bisselink
  12. 29J. Hardeman
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1M. Havekotte 6.3
  2. 2B. van Vlerken 6.5
  3. 28M. Kreekels 6.7
  4. 4R. van der Meer ▼ 46' 6.3
  5. 30G. Çulhacı 6.9
  6. 27L. Vankerkhoven 6.6
  7. 22E. Lieftink 6.7
  8. 10A. Van Keilegom ▼ 64' 6.6
  9. 19J. Goselink ▼ 64' 6.0
  10. 11P. van Ooijen ▼ 46' 6.6
  11. 9M. Kaars ▼ 85' 6.2

Dự bị 11

  1. 25E. Maddy ▲ 46' 6.5
  2. 3F. Van Den Eynden ▲ 46' 6.9
  3. 18J. Arias ▲ 64' 6.9
  4. 14M. Scholten ▲ 64' 6.6
  5. 7W. Essanoussi ▲ 85' 6.7
  6. 20T. Beugelsdijk
  7. 21R. Mantel
  8. 23A. Azmi
  9. 33G. Bosiers
  10. 15E. Terzi
  11. 5D. Mistrafović

Thống kê

0110
220
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm8
3Trúng đích0
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn4
10Phạt góc2
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua1
448Chuyền bóng421
338Chuyền chính xác293
75%Chính xác chuyền70%

So sánh

48Trận đấu45
83Ghi được47
69Thủng lưới65
1.73Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu