De Graafschap vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 18 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 2, Helmond Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadion De Vijverberg, Doetinchem
- Phong độ
- DLLLL De Graafschap
- DLDLW Helmond Sport
- 44' B. Önal · G. Büttner 1-0
- HT1-0
- 55' B. Önal · L. Kaak 2-0
- 59' Enrik Ostrc
- 59' Ioannis Foivos Botos
- 60' Martijn Kaars
- 60' ▲ G. Çulhacı ▼ J. Schroijen
- 60' ▲ Alvaro Marin ▼ E. Ostrc
- 60' ▲ M. Ludwig ▼ M. Mallahi
- 68' ▲ E. van der Heiden ▼ G. Büttner
- 74' ▲ H. Doğan ▼ D. Flakus Bosilj
- 76' ▲ H. Lorentzen ▼ G. Botos
- 85' ▲ T. Essakkati ▼ J. Amuzu
- 87' ▲ A. Yadir ▼ B. Önal
- 87' ▲ Blnd Hassan ▼ P. Brittijn
- 90' 2-1 Alvaro Marin · M. Kreekels
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Bakker 6.2
- 22Jeffry Fortes 8.2
- 4X. Schenk 6.9
- 20R. Hillen 7.3
- 28A. Büttner 7.2
- 6L. Kaak ⇢ 7.2
- 23P. Brittijn ▼ 87' 6.7
- 8D. Warmerdam 7.2
- 18G. Büttner ⇢ ▼ 68' 6.2
- 7D. Flakus Bosilj ▼ 74' 6.6
- 33B. Önal ⚽2 ▼ 87' 8.9
Dự bị 12
- 45E. van der Heiden ▲ 68' 6.9
- 19H. Doğan ▲ 74' 6.9
- 34A. Yadir ▲ 87'
- 26Blnd Hassan ▲ 87'
- 36J. van Riel
- 42S. Wevers
- 35T. Jansen
- 25L. Schoppema
- 17E. Raterink
- 3J. Lammers
- 16T. Wieggers
- 21H. Bouihrouchane
- 1W. van der Steen 7.5
- 2B. van Vlerken 6.9
- 3F. Van Den Eynden 7.0
- 28M. Kreekels ⇢ 7.2
- 24J. Schroijen ▼ 60' 6.9
- 20E. Ostrc ▼ 60' 6.7
- 29M. Chacón 7.2
- 14M. Mallahi ▼ 60' 6.5
- 19G. Botos ▼ 76' 6.3
- 7J. Amuzu ▼ 85' 6.3
- 9M. Kaars 6.9
Dự bị 11
- 30G. Çulhacı ▲ 60' 6.9
- 18Alvaro Marin ⚽ ▲ 60' 7.2
- 6M. Ludwig ▲ 60' 7.2
- 8H. Lorentzen ▲ 76' 6.3
- 32T. Essakkati ▲ 85' 6.7
- 23R. ten Hove
- 11P. van Ooijen
- 10A. Van Keilegom
- 27L. Vankerkhoven
- 21R. Mantel
- 12N. Rottiers
Thống kê
00⚑14
⚑530
57%Kiểm soát bóng43%
20Dứt điểm8
6Trúng đích2
10Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
14Phạt góc5
0Việt vị8
8Phạm lỗi4
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
443Chuyền bóng338
359Chuyền chính xác263
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu43
75Ghi được56
67Thủng lưới64
1.6Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai30