De Graafschap
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

De Graafschap vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 3-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 2, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Phong độ
DLLLL De Graafschap
DLDLW Helmond Sport
  1. 7' A. van der Heide · O. Raterink 1-0
  2. 37' A. Dizdarevic P. Llonch
  3. HT1-0
  4. 46' A. Absalem T. Essakkati
  5. 57' O. Raterink · A. van der Heide 2-0
  6. 61' M. Lukowicz L. Bajrami
  7. 62' R. Niemeijer · I. El Kadiri 3-0
  8. 67' 3-1 L. Daneels11m
  9. 68' L. Schoppema K. Symons
  10. 68' T. Braem T. Gijselhart
  11. 78' D. Theodoridis B. Boersma
  12. 79' F. de Jong A. van der Heide
  13. 79' J. Ogenia A. Leipold
  14. 79' J. Geerts T. Poll
  15. 86' M. Smits I. El Kadiri
  16. FT3-1

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marinus Dijkhuizen
  1. 1T. Wieggers 6.9
  2. 4O. Raterink 8.2
  3. 3R. Besselink 7.2
  4. 18S. Bultman 6.7
  5. 21K. Symons ▼ 68' 6.7
  6. 26A. van der Heide ▼ 79' 8.7
  7. 24J. Meerstadt 6.9
  8. 8T. Gijselhart ▼ 68' 7.0
  9. 11I. El Kadiri ▼ 86' 8.0
  10. 28B. Boersma ▼ 78' 5.9
  11. 10R. Niemeijer 7.6

Dự bị 10

  1. 25R. Jonkers
  2. 12S. Kremers
  3. 32S. Broker
  4. 5L. Schoppema ▲ 68' 6.9
  5. 20T. Braem ▲ 68' 6.6
  6. 7J. Simons
  7. 6M. Smits ▲ 86' 6.3
  8. 22F. de Jong ▲ 79' 6.5
  9. 17N. Kaninda
  10. 9D. Theodoridis ▲ 78' 7.0
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 8.0
  2. 24A. Et Taibi 6.7
  3. 3F. Van Den Eynden 6.3
  4. 28D. Vos 6.7
  5. 5T. Poll ▼ 79' 5.3
  6. 8P. Llonch ▼ 37' 7.0
  7. 26N. Makanza 6.3
  8. 36A. Leipold ▼ 79' 6.3
  9. 11L. Daneels 7.5
  10. 34T. Essakkati ▼ 46' 6.2
  11. 9L. Bajrami ▼ 61' 6.6

Dự bị 11

  1. 23K. Aben
  2. 21H. Wentges
  3. 27A. Absalem ▲ 46' 5.9
  4. 4B. Koglin
  5. 2J. Ogenia ▲ 79' 6.9
  6. 22A. Dizdarevic ▲ 37' 6.9
  7. 47D. Geerts
  8. 41J. Geerts ▲ 79' 6.3
  9. 19H. Ingason
  10. 6M. Ludwig
  11. 16M. Lukowicz ▲ 61' 6.2

Thống kê

007
1200
48%Kiểm soát bóng52%
21Dứt điểm16
8Trúng đích3
6Chệch đích9
17Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
7Phạt góc12
1Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Cứu thua5
390Chuyền bóng415
337Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu42
88Ghi được45
74Thủng lưới68
2Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn22
47Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu