Helmond Sport
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
De Graafschap

Helmond Sport vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 3-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 26
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DLLLL De Graafschap
  1. 18' 0-1 S. Colyn · X. Schenk
  2. 26' Alvaro Marin 1-1
  3. 43' Alvaro Marin 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' L. Kaak D. Warmerdam
  6. 60' T. van Gilst G. Büttner
  7. 60' M. Mahi S. Colyn
  8. 69' A. van den Hurk Alvaro Marin
  9. 69' L. Vankerkhoven M. Ludwig
  10. 71' D. Flakus Bosilj B. Önal
  11. 71' Blnd Hassan R. Seuntjens
  12. 76' J. Amuzu J. Schroijen
  13. 82' D. Schmidt B. van Vlerken
  14. 90'+5 M. Kaars · G. Botos 3-1
  15. FT3-1

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Peeters
  1. 21R. Mantel 8.3
  2. 2B. van Vlerken ▼ 82' 6.7
  3. 3F. Van Den Eynden 7.5
  4. 4P. Krätschmer 7.7
  5. 28M. Kreekels 7.0
  6. 19G. Botos 7.2
  7. 6M. Ludwig ▼ 69' 7.0
  8. 20E. Ostrc 7.0
  9. 24J. Schroijen ▼ 76' 7.3
  10. 18Alvaro Marin ⚽2 ▼ 69' 8.7
  11. 9M. Kaars 8.2

Dự bị 8

  1. 39A. van den Hurk ▲ 69' 6.6
  2. 27L. Vankerkhoven ▲ 69' 6.2
  3. 7J. Amuzu ▲ 76' 6.7
  4. 15D. Schmidt ▲ 82' 6.6
  5. 23R. ten Hove
  6. 11P. van Ooijen
  7. 14M. Mallahi
  8. 22E. Lieftink
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 35T. Jansen 6.3
  2. 22Jeffry Fortes 6.7
  3. 14J. Hardeman 6.0
  4. 4X. Schenk 7.2
  5. 28A. Büttner 7.2
  6. 18G. Büttner ▼ 60' 6.3
  7. 8D. Warmerdam ▼ 46' 6.3
  8. 23P. Brittijn 7.2
  9. 11S. Colyn ▼ 60' 7.3
  10. 15R. Seuntjens ▼ 71' 6.9
  11. 33B. Önal ▼ 71' 7.3

Dự bị 12

  1. 6L. Kaak ▲ 46' 6.3
  2. 30T. van Gilst ▲ 60' 6.3
  3. 10M. Mahi ▲ 60' 6.6
  4. 7D. Flakus Bosilj ▲ 71' 6.3
  5. 26Blnd Hassan ▲ 71' 6.3
  6. 9D. Haen
  7. 16T. Wieggers
  8. 13J. Kanga
  9. 24M. Willemsen
  10. 34A. Yadir
  11. 1M. Bakker
  12. 25L. Schoppema

Thống kê

001
800
33%Kiểm soát bóng67%
14Dứt điểm13
7Trúng đích8
5Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
1Phạt góc8
3Việt vị0
11Phạm lỗi6
7Cứu thua4
300Chuyền bóng608
207Chuyền chính xác499
69%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

43Trận đấu47
56Ghi được75
64Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu