Helmond Sport vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-4 De Graafschap tại Eerste Divisie, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 38
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- DLLLL De Graafschap
- 24' J. Scholz 1-0
- 31' 1-1 M. Mahi · P. Brittijn
- HT1-1
- 46' ▲ S. Saarinen ▼ R. Hillen
- 46' ▲ R. Seuntjens ▼ M. Mahi
- 50' 1-2 J. Cooper-Love · M. Willemsen
- 52' 1-3 J. Cooper-Love · P. Brittijn
- 58' Wanya Marcal Madivadua
- 59' ▲ S. Colyn ▼ T. van Gilst
- 69' ▲ T. Golliard ▼ A. Dizdarević
- 69' ▲ M. Ludwig ▼ H. Ingason
- 70' ▲ S. Bisselink ▼ L. Daneels
- 70' ▲ A. van der Heide ▼ Wanya Marçal
- 74' 1-4 P. Brittijn · S. Colyn
- 76' ▲ A. Van Himbeeck ▼ E. Ostrc
- 78' ▲ I. El Kadiri ▼ J. Cooper-Love
- 90' ▲ T. Pachonik ▼ A. van den Hurk
- FT1-4
Đội hình
- 1Wouter van der Steen 6.3
- 12Justin Ogenia 6.3
- 3Flor Van Den Eynden 6.3
- 5Jonas Scholz ⚽ 8.0
- 17Bryan Van Hove 7.3
- 19Helgi Fróði Ingason ▼ 69' 6.7
- 22Alen Dizdarević ▼ 69' 6.7
- 8Enrik Ostrc ▼ 76' 6.7
- 11Lennerd Daneels ▼ 70' 7.3
- 39Anthony van den Hurk ▼ 90' 7.0
- 32Tarik Essakkati 7.9
Dự bị 10
- 10Theo Golliard ▲ 69' 7.0
- 6Michel Ludwig ▲ 69' 7.0
- 7Sam Bisselink ▲ 70' 6.7
- 52Axl Van Himbeeck ▲ 76' 6.6
- 2Tobias Pachonik ▲ 90'
- 23Kevin Aben
- 21Tom Hendriks
- 4Redouane Halhal
- 33Lars Zonneveld
- 29Onesime Zimuangana
- 1Ties Wieggers 6.9
- 3Rowan Besselink 7.0
- 4Maas Willemsen ⇢ 7.9
- 20Rio Hillen ▼ 46' 6.7
- 21Kaya Symons 7.5
- 8Donny Warmerdam 7.0
- 23Philip Brittijn ⚽ ⇢2 8.9
- 37Wanya Marcal Madivadua 6.2
- 10Mimoun Mahi ⚽ ▼ 46' 6.9
- 7Tristan van Gilst ▼ 59' 6.5
- 9Jack Cooper-Love ⚽2 ▼ 78' 8.0
Dự bị 12
- 2Seth Saarinen ▲ 46' 6.7
- 26Ralf Seuntjens ▲ 46' 6.7
- 11Simon Colyn ▲ 59' 7.3
- 28Arjen Van Der Heide ▲ 70' 6.7
- 30Ibrahim El Kadiri ▲ 78' 7.0
- 25Rick Jonkers
- 12Sten Kremers
- 5Levi Schoppema
- 47Youssef El Jebli
- 27Anass Najah
- 6Lion Kaak
- 15Jesse van de Haar
Thống kê
00⚑6
⚑410
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm15
4Trúng đích6
12Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
6Phạt góc4
0Việt vị2
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
404Chuyền bóng382
332Chuyền chính xác307
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu49
61Ghi được91
74Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận1.86
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn32
23Hiệp hai43