Helmond Sport
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
De Graafschap

Helmond Sport vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-2 De Graafschap tại Eerste Divisie, 18 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Trọng tài
R. Dieperink
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DLLLL De Graafschap
  1. 5' 0-1 C. Neghli · R. Hillen
  2. 12' 0-2 M. Kaandorp · R. Schouten
  3. 25' Robin Van der Meer
  4. 27' Jeffrey Fortes
  5. 28' Philip Brittijn
  6. HT0-2
  7. 46' J. Arias G. Bosiers
  8. 60' D. Mistrafović J. Lion
  9. 60' G. Çulhacı B. Van Hove
  10. 60' J. Schuurman S. de Jong
  11. 60' C. Benschop D. Gravenberch
  12. 71' M. Scholten H. Lorentzen
  13. 85' R. Baas B. Önal
  14. 86' A. Yadir M. Kaandorp
  15. 87' W. Essanoussi R. van der Meer
  16. 90'+2 H. Bouihrouchane A. Büttner
  17. FT0-2

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Bakens
  1. 1M. Havekotte 7.0
  2. 15E. Terzi 6.5
  3. 3F. Van Den Eynden 6.2
  4. 4R. van der Meer ▼ 87' 6.9
  5. 17B. Van Hove ▼ 60' 6.9
  6. 10A. Van Keilegom 6.9
  7. 6J. Lion ▼ 60' 6.2
  8. 22E. Lieftink 6.5
  9. 33G. Bosiers ▼ 46' 6.3
  10. 8H. Lorentzen ▼ 71' 6.9
  11. 9M. Kaars 6.9

Dự bị 7

  1. 18J. Arias ▲ 46' 6.3
  2. 5D. Mistrafović ▲ 60' 6.9
  3. 30G. Çulhacı ▲ 60' 6.7
  4. 14M. Scholten ▲ 71' 6.3
  5. 7W. Essanoussi ▲ 87'
  6. 23A. Azmi
  7. 21R. Mantel
De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Poldervaart
  1. 1H. Jurjus 8.3
  2. 27R. Schouten 7.7
  3. 22Jeffry Fortes 7.2
  4. 20R. Hillen 8.3
  5. 28A. Büttner ▼ 90' 7.9
  6. 23P. Brittijn 7.3
  7. 10S. de Jong ▼ 60' 7.2
  8. 14C. Neghli 7.2
  9. 24M. Kaandorp ▼ 86' 7.3
  10. 33B. Önal ▼ 85' 6.7
  11. 9D. Gravenberch ▼ 60' 6.6

Dự bị 12

  1. 8J. Schuurman ▲ 60' 6.7
  2. 35C. Benschop ▲ 60' 6.7
  3. 5R. Baas ▲ 85' 6.6
  4. 34A. Yadir ▲ 86' 6.3
  5. 18H. Bouihrouchane ▲ 90'
  6. 7H. Acheffay
  7. 32M. Bakker
  8. 4X. Schenk
  9. 45E. van der Heiden
  10. 6L. Kaak
  11. 16T. Wieggers
  12. 3J. Lammers

Thống kê

014
920
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm11
5Trúng đích6
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc9
1Việt vị1
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
405Chuyền bóng461
317Chuyền chính xác384
78%Chính xác chuyền83%

So sánh

45Trận đấu48
47Ghi được83
65Thủng lưới69
1.04Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn32
27Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu