Helmond Sport vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-0 De Graafschap tại Eerste Divisie, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 25
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- DLLLL De Graafschap
- 33' Stijn Bultman
- HT0-0
- 46' ▲ N. Ahmeti ▼ S. Bultman
- 46' ▲ T. Grotenhuis ▼ J. Simons
- 46' ▲ K. Kwint ▼ J. Meerstadt
- 60' ▲ L. Semic ▼ O. Zimuangana
- 65' ▲ M. Smits ▼ F. de Jong
- 65' ▲ K. Symons ▼ L. Schoppema
- 73' ▲ N. Makanza ▼ T. Essakkati
- 77' ▲ S. Broker ▼ D. Eijken
- 84' Silvan Broker
- 88' ▲ J. Ogenia ▼ M. Lukowicz
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Bergsen 7.9
- 3F. Van Den Eynden 7.3
- 4B. Koglin 7.5
- 28D. Vos 7.0
- 20S. Dekkers 7.0
- 47D. Geerts 6.9
- 22A. Dizdarevic 7.3
- 5T. Poll 6.3
- 29O. Zimuangana ▼ 60' 6.7
- 16M. Lukowicz ▼ 88' 6.2
- 34T. Essakkati ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 48R. van Bree
- 21H. Wentges
- 17L. Semic ▲ 60' 6.9
- 2J. Ogenia ▲ 88'
- 26N. Makanza ▲ 73' 6.6
- 6M. Ludwig
- 36A. Leipold
- 19H. Ingason
- 41J. Geerts
- 9L. Bajrami
- 27A. Absalem
- 23K. Aben
- 1T. Wieggers 7.3
- 24J. Meerstadt ▼ 46' 6.3
- 18S. Bultman ▼ 46' 7.2
- 15T. Kok 8.0
- 5L. Schoppema ▼ 65' 6.9
- 38D. Eijken ▼ 77' 6.6
- 8T. Gijselhart 7.6
- 7J. Simons ▼ 46' 6.6
- 22F. de Jong ▼ 65' 6.7
- 19C. El Allachi 6.6
- 10R. Niemeijer 6.6
Dự bị 10
- 27N. Ahmeti ▲ 46' 6.2
- 31S. Bouwman
- 20T. Braem
- 32S. Broker ▲ 77' 6.7
- 29T. Grotenhuis ▲ 46' 6.7
- 17N. Kaninda
- 12S. Kremers
- 40K. Kwint ▲ 46' 6.3
- 6M. Smits ▲ 65' 6.7
- 21K. Symons ▲ 65' 6.6
Thống kê
00⚑7
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
11Dứt điểm12
3Trúng đích5
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
5Cứu thua3
280Chuyền bóng565
201Chuyền chính xác493
72%Chính xác chuyền87%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.80
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu44
45Ghi được88
68Thủng lưới74
1.07Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn30
23Hiệp hai47