Helmond Sport vs De Graafschap
Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-1 De Graafschap tại Eerste Divisie, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- GS Staalwerken Stadion, Helmond
- Phong độ
- DLDLW Helmond Sport
- DLLLL De Graafschap
- 9' D. Huiberts · L. Cicero 1-0
- 45' 1-1 F. de Jong · N. Ahmeti
- HT1-1
- 46' ▲ J. Kania ▼ N. Kaninda
- 57' ▲ K. Ekoli ▼ L. Bajrami
- 57' ▲ M. Lenaerts ▼ L. Cicero
- 61' ▲ C. Eroglu ▼ N. Ahmeti
- 65' Dean Huiberts
- 66' Helgi Fróði Ingason
- 66' Donny Warmerdam
- 70' ▲ O. Zimuangana ▼ D. Huiberts
- 74' ▲ B. van Zijl ▼ D. Eijken
- 74' ▲ J. Wieckhoff ▼ J. Meerstadt
- 78' ▲ M. Smits ▼ C. Leemans
- 90'+2 Jannes Wieckhoff
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Bergsen 6.9
- 20S. Dekkers 7.5
- 4B. Koglin 7.2
- 43T. Landheer 6.3
- 17W. Lantaki 6.3
- 10D. Huiberts ⚽ ▼ 70' 7.3
- 6M. Ludwig 7.0
- 44X. van der Velde 7.9
- 19H. Ingason 7.2
- 11L. Cicero ⇢ ▼ 57' 7.3
- 9L. Bajrami ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 21W. Van der Heijden
- 23A. El Maach
- 26D. van Zutphen
- 47D. Geerts
- 29O. Zimuangana ▲ 70' 6.3
- 22A. Dizdarevic
- 30K. Ekoli ▲ 57' 6.9
- 94M. Lenaerts ▲ 57' 6.5
- 48R. van Bree
- 1T. Wieggers 7.3
- 24J. Meerstadt ▼ 74' 6.3
- 4J. Hardeman 7.2
- 14G. Bolk 7.5
- 21K. Symons 6.9
- 6C. Leemans ▼ 78' 7.9
- 8D. Warmerdam 6.3
- 18D. Eijken ▼ 74' 6.6
- 10F. de Jong ⚽ 7.3
- 27N. Ahmeti ⇢ ▼ 61' 6.7
- 17N. Kaninda ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 23R. Jonkers
- 31S. Bouwman
- 9J. Kania ▲ 46' 6.2
- 38M. Smits ▲ 78' 6.7
- 34N. Hartgers
- 36T. Braem
- 7B. van Zijl ▲ 74' 6.3
- 2J. Wieckhoff ▲ 74' 6.7
- 32T. Grotenhuis
- 37C. Eroglu ▲ 61' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑320
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm16
3Trúng đích3
6Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm15
4Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.24Bàn thắng ngăn chặn0.24
318Chuyền bóng576
237Chuyền chính xác491
75%Chính xác chuyền85%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 5 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 5 | 14 - 10 | +4 | 6 | |
| 13 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 5 | 9 - 9 | 0 | 5 | |
| 14 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 5 | 10 - 13 | -3 | 4 | |
| 15 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 5 | 6 - 11 | -5 | 4 | |
| 16 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 5 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 17 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 5 | 4 - 9 | -5 | 3 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 5 | 5 - 17 | -12 | 1 | |
| 19 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Eredivisie (Promotion)
So sánh
9Trận đấu9
11Ghi được14
14Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn8
5Hiệp hai7