De Graafschap
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Helmond Sport

De Graafschap vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: De Graafschap 2-3 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: De Graafschap thắng 3, hòa 2, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 6
Sân vận động
Stadion De Vijverberg, Doetinchem
Phong độ
DLLLL De Graafschap
DLDLW Helmond Sport
  1. 12' 0-1 T. Golliard · D. Šits
  2. 27' 0-2 D. Šits · J. Ogenia
  3. 45'+2 Arjen Van Der Heide
  4. 45' Jonas Scholz
  5. HT0-2
  6. 49' Justin Ogenia
  7. 65' R. Seuntjens Jeffry Fortes
  8. 65' M. Mahi D. Warmerdam
  9. 65' P. Brittijn J. van de Haar
  10. 67' E. Ostrc J. Ogenia
  11. 68' M. Mallahi A. Van Himbeeck
  12. 68' I. El Kadiri · R. Seuntjens 1-2
  13. 75' Y. Eduardo A. van der Heide
  14. 80' H. Ingason T. Golliard
  15. 83' 1-3 J. Scholz · H. Ingason
  16. 86' Anass Najah
  17. 90'+1 Y. Eduardo 2-3
  18. FT2-3

Đội hình

De Graafschap Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Vreman
  1. 16J. Smits 6.7
  2. 22Jeffry Fortes ▼ 65' 6.9
  3. 3R. Besselink 6.3
  4. 20R. Hillen 6.5
  5. 5L. Schoppema 6.3
  6. 8D. Warmerdam ▼ 65' 6.6
  7. 7T. van Gilst 6.7
  8. 27A. Najah 7.0
  9. 28A. van der Heide ▼ 75' 7.3
  10. 15J. van de Haar ▼ 65' 6.6
  11. 30I. El Kadiri 7.7

Dự bị 11

  1. 26R. Seuntjens ▲ 65' 7.0
  2. 10M. Mahi ▲ 65' 6.3
  3. 23P. Brittijn ▲ 65' 6.6
  4. 9Y. Eduardo ▲ 75' 7.7
  5. 1T. Wieggers
  6. 12S. Kremers
  7. 34A. Yadir
  8. 4M. Willemsen
  9. 6L. Kaak
  10. 21K. Symons
  11. 29T. Grotenhuis
Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Hofland
  1. 1W. van der Steen 6.7
  2. 17B. Van Hove 6.9
  3. 4R. Halhal 6.6
  4. 5J. Scholz 7.3
  5. 27A. Absalem 6.9
  6. 12J. Ogenia ▼ 67' 6.9
  7. 52A. Van Himbeeck ▼ 68' 6.7
  8. 22A. Dizdarević 6.6
  9. 11L. Daneels 5.9
  10. 10T. Golliard ▼ 80' 7.9
  11. 9D. Šits 8.5

Dự bị 8

  1. 8E. Ostrc ▲ 67' 6.9
  2. 14M. Mallahi ▲ 68' 6.6
  3. 19H. Ingason ▲ 80' 6.9
  4. 23K. Aben
  5. 32T. Essakkati
  6. 21T. Hendriks
  7. 2T. Pachonik
  8. 39A. van den Hurk

Thống kê

024
220
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm9
4Trúng đích6
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị1
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua2
508Chuyền bóng402
380Chuyền chính xác289
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu45
91Ghi được61
70Thủng lưới74
1.86Bàn thắng mỗi trận1.36
11Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn28
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu