Helmond Sport
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
De Graafschap

Helmond Sport vs De Graafschap

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 0-4 De Graafschap tại Eerste Divisie, 22 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 2, De Graafschap thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
SolarUnie Stadion, Helmond
Trọng tài
R. Martens
Phong độ
DLDLW Helmond Sport
DLLLL De Graafschap
  1. 3' Bryan Van Hove
  2. 12' 0-1 J. van Heertum · D. Verbeek
  3. 27' J. Houttequiet M. De Bie
  4. 28' P. Fosu-Mensah I. Breugelmans
  5. 34' B. Önal D. Verbeek
  6. 42' 0-2 B. Önal · J. Lelieveld
  7. HT0-2
  8. 53' Robin Van der Meer
  9. 57' A. Van Keilegom T. Beekman
  10. 57' J. Goselink D. Seys
  11. 62' 0-3 C. Neghli · J. Opoku
  12. 70' S. Vereijken B. Van Hove
  13. 71' Julian Lelieveld
  14. 74' D. Haen S. Hendriks
  15. 74' R. Baas T. van de Pavert
  16. 74' P. Lukassen G. Korte
  17. 86' H. Bouihrouchane B. Önal
  18. 90'+1 0-4 C. Neghli · J. van Heertum
  19. FT0-4

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: S. Swinnen
  1. 1M. Havekotte 6.0
  2. 4R. van der Meer 6.3
  3. 5D. van der Sluijs 6.3
  4. 44B. Reith 6.7
  5. 3M. De Bie ▼ 27' 6.3
  6. 17B. Van Hove ▼ 70' 5.9
  7. 2I. Breugelmans ▼ 28' 6.3
  8. 8J. Van Landschoot 6.6
  9. 33G. Bosiers 6.3
  10. 16T. Beekman ▼ 57' 6.2
  11. 24D. Seys ▼ 57' 6.6

Dự bị 9

  1. 11J. Houttequiet ▲ 27' 6.2
  2. 20P. Fosu-Mensah ▲ 28' 6.3
  3. 10A. Van Keilegom ▲ 57' 6.6
  4. 19J. Goselink ▲ 57' 6.7
  5. 15S. Vereijken ▲ 70' 6.5
  6. 27A. Bastiaans
  7. 22A. Azmi
  8. 23J. Hendrikx
  9. 21R. Mantel
De Graafschap Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Vreman
  1. 1H. Jurjus 7.5
  2. 21Jeffry Fortes 6.9
  3. 4T. van de Pavert ▼ 74' 6.9
  4. 3J. van Heertum 8.7
  5. 2J. Lelieveld 7.5
  6. 10D. Verbeek ▼ 34' 7.2
  7. 18J. Opoku 7.0
  8. 8J. Schuurman 7.0
  9. 14C. Neghli ⚽2 8.3
  10. 11G. Korte ▼ 74' 7.3
  11. 20S. Hendriks ▼ 74' 6.7

Dự bị 12

  1. 33B. Önal ▲ 34' 7.5
  2. 22D. Haen ▲ 74' 7.2
  3. 5R. Baas ▲ 74' 6.6
  4. 36P. Lukassen ▲ 74' 6.7
  5. 28H. Bouihrouchane ▲ 86'
  6. 48T. Wieggers
  7. 9D. Gravenberch
  8. 32G. Vaags
  9. 17M. Hilderink
  10. 26E. Wenting
  11. 25J. Konings
  12. 43J. Vergara Berrio

Thống kê

022
210
50%Kiểm soát bóng50%
7Dứt điểm15
3Trúng đích8
0Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
2Phạt góc2
0Việt vị6
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
385Chuyền bóng389
275Chuyền chính xác275
71%Chính xác chuyền71%

So sánh

43Trận đấu47
48Ghi được70
83Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu