AS FAR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

AS FAR vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 7, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 19
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDL Olympique Safi
  1. 45'+4 Mohamed Rabie Hrimat
  2. HT0-0
  3. 46' Y. El Fahli A. Hammoudan
  4. 46' A. Hadraf H. Khabba
  5. 57' M. Bouriga · A. Hadraf 1-0
  6. 60' J. Ech Chamakh To Carneiro
  7. 68' Yunis Abdelhamid
  8. 70' 1-1 F. Karmoune11m
  9. 72' A. Ouhatti A. Habbassi
  10. 77' N. Mbemba M. Bouriga
  11. 79' Y. Najari M. Kone
  12. 81' Abdelfettah Hadraf
  13. 83' Youness Najari
  14. 83' T. Razko
  15. 87' A. Eddaou S. El Bouchqali
  16. 87' M. Chemlal S. Errahouli
  17. 90'+1 Walid Atik
  18. FT1-1

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 3A. Bach
  4. 15M. Louadni
  5. 2To Carneiro ▼ 60'
  6. 11A. Hammoudan ▼ 46'
  7. 34M. Hrimat
  8. 8K. Ouarkhane Alt
  9. 10R. Slim
  10. 9M. Bouriga ▼ 77'
  11. 17H. Khabba ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 22H. Mesbahi
  2. 23J. Ech Chamakh ▲ 60'
  3. 24N. El Abd
  4. 7Y. El Fahli ▲ 46'
  5. 27A. Ait Khassou
  6. 14T. Razko ▲ 83'
  7. 19J. E. El Khfiyef
  8. 26N. Mbemba ▲ 77'
  9. 40A. Hadraf ▲ 46'
Olympique Safi Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 8F. Karmoune
  3. 3W. Atik
  4. 32I. Serbout
  5. 27S. El Morsli
  6. 13H. Ferhani
  7. 4F. Ngoma
  8. 5S. Errahouli ▼ 87'
  9. 29S. El Bouchqali ▼ 87'
  10. 28A. Habbassi ▼ 72'
  11. 14M. Kone ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 19Y. Najari ▲ 79'
  3. 15Y. Kordani
  4. 2A. Soufeir
  5. 10A. Ouhatti ▲ 72'
  6. 22A. Eddaou ▲ 87'
  7. 21M. Chemlal ▲ 87'
  8. 11M. Elaz
  9. 17A. El Houari

Thống kê

03
20
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
64Ghi được44
32Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu