AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

AS FAR vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 7, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 24
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDL Olympique Safi
  1. 26' Boniface Haba
  2. 45'+2 Hamza Igamane
  3. HT0-0
  4. 54' L. Diakité 1-0
  5. 59' A. Kassak H. Moujahid
  6. 63' W. Rhailouf Y. Najjari
  7. 64' S. Errahouli B. Haba
  8. 69' B. El Bahraoui C. Samaké
  9. 74' Z. Derrag L. Diakité
  10. 74' A. Hammoudan T. Orebonye
  11. 88' A. Hadraf A. Zouhzouh
  12. 88' A. Ajaraie H. Igamane
  13. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 16M. Benabid
  2. 29M. Moufid
  3. 4Z. Marour
  4. 15H. Essaoubi
  5. 33M. Amri
  6. 13L. Naji
  7. 10A. Zouhzouh ▼ 88'
  8. 34M. Hrimat
  9. 18T. Orebonye ▼ 74'
  10. 27L. Diakité ▼ 74'
  11. 9H. Igamane ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 6Z. Derrag ▲ 74'
  2. 11A. Hammoudan ▲ 74'
  3. 40A. Hadraf ▲ 88'
  4. 14A. Ajaraie ▲ 88'
  5. 1A. El Khayati
  6. 2E. Boukhriss
  7. 3E. Imanishimwe
  8. 19A. Tarkhatt
  9. 7Z. Habti
Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 64H. Ferhani
  3. 2M. Naji
  4. 99Y. Kordani
  5. 21M. Assahabi
  6. 15A. Lamirat
  7. 11Y. Najjari ▼ 63'
  8. 88A. Diarra
  9. 13H. Moujahid ▼ 59'
  10. 29B. Haba ▼ 64'
  11. 9C. Samaké ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 59'
  2. 40W. Rhailouf ▲ 63'
  3. 36S. Errahouli ▲ 64'
  4. 3B. El Bahraoui ▲ 69'
  5. 20A. Soufeir
  6. 22A. Kernane
  7. 6K. El Bounagat
  8. 33S. Yechou
  9. 27S. El Morsli

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu31
83Ghi được29
31Thủng lưới28
2.13Bàn thắng mỗi trận0.94
16Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn9
51Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu