Olympique Safi
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

Olympique Safi vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 AS FAR tại Botola Pro, 19 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 7, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 26
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Trọng tài
H. Tamsamani
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
DDLDW AS FAR
  1. HT0-0
  2. 60' A. Acha A. Mehri
  3. 61' H. Khaba A. Belaidi
  4. 61' Y. Najjari W. Rhailouf
  5. 65' Z. Fati R. Slim
  6. 72' M. Naji
  7. 76' I. Khafi D. Smith
  8. 83' M. Chibi
  9. 87' S. Kahlaoui A. Lamirat
  10. 87' B. Sabaouni A. Ennaffati
  11. 88' M. Moufid H. Moujahid
  12. FT0-0

Đội hình

Olympique Safi HLV: A. Talib
  1. 22M. Majid
  2. 4Claudio
  3. 2M. Naji
  4. 33M. Amri
  5. 30S. El Amrani
  6. 5O. Mahrous
  7. 40W. Rhailouf ▼ 61'
  8. 15A. Lamirat ▼ 87'
  9. 29D. Ouattara
  10. 95A. Mehri ▼ 60'
  11. 7A. Belaidi ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 10A. Acha ▲ 60'
  2. 24H. Khaba ▲ 61'
  3. 77Y. Najjari ▲ 61'
  4. 8S. Kahlaoui ▲ 87'
  5. 1M. Bessak
  6. 3M. Mouknia
  7. 11K. El Hany
  8. 21M. Attouchi
  9. 31Y. Essouti
AS FAR HLV: S. Vandenbroeck
  1. 22A. Lakred
  2. 5M. Chibi
  3. 23Diney Borges
  4. 6O. Jerrari
  5. 19A. Tarkhatt
  6. 34M. Hrimat
  7. 13H. Moujahid ▼ 88'
  8. 77A. Ennaffati ▼ 87'
  9. 11D. Smith ▼ 76'
  10. 9A. Amimi
  11. 7R. Slim ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 10Z. Fati ▲ 65'
  2. 33I. Khafi ▲ 76'
  3. 8B. Sabaouni ▲ 87'
  4. 29M. Moufid ▲ 88'
  5. 1M. Baayou
  6. 3E. Imanishimwe
  7. 4J. Assouab
  8. 15T. Manzi
  9. 17M. El Khaloui

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
34Ghi được42
31Thủng lưới34
1.06Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu