AS FAR
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympique Safi

AS FAR vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 7, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 8
Sân vận động
Stade Municipal de Kénitra, Kénitra
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDL Olympique Safi
  1. 15' S. Yechou
  2. 27' M. Hrimat 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' C. Samaké S. El Morsli
  5. 61' Yellow Card
  6. 61' J. Beya M. Benhalib
  7. 61' A. Kassak H. Moujahid
  8. 67' 1-1 C. Samaké
  9. 75' A. Diarra
  10. 75' A. Bach Tó Carneiro
  11. 75' H. Essaoubi Y. El Fahli
  12. 75' Z. Ajoughlal K. Aït Ouarkhane
  13. 85' M. Ashabi
  14. 89' S. Errahouli B. El Bahraoui
  15. 90'+5 A. Diarra
  16. 90'+5 A. Diarra
  17. 90'+3 T. Orebonye Z. Derrag
  18. FT1-1

Đội hình

AS FAR HLV: H. Velud
  1. 1A. El Khayati
  2. 2Tó Carneiro ▼ 75'
  3. 5A. Nakach
  4. 34M. Hrimat
  5. 33E. Boukhriss
  6. 29H. Inonga
  7. 6Z. Derrag ▼ 90'
  8. 8K. Aït Ouarkhane ▼ 75'
  9. 14M. Benhalib ▼ 61'
  10. 7Y. El Fahli ▼ 75'
  11. 10A. Zouhzouh

Dự bị 9

  1. 9J. Beya ▲ 61'
  2. 3A. Bach ▲ 75'
  3. 15H. Essaoubi ▲ 75'
  4. 21Z. Ajoughlal ▲ 75'
  5. 18T. Orebonye ▲ 90'
  6. 16M. Benabid
  7. 19H. Houeibib
  8. 13L. Naji
  9. 11A. Hammoudan
Olympique Safi HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 29S. Yechou
  3. 21M. Ashabi
  4. 88A. Diarra
  5. 13H. Moujahid ▼ 61'
  6. 30S. El Amrani
  7. 80Y. Michte
  8. 15A. Lamirat
  9. 27S. El Morsli ▼ 46'
  10. 8F. Karmoune
  11. 3B. El Bahraoui ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 20C. Samaké ▲ 46'
  2. 10A. Kassak ▲ 61'
  3. 5S. Errahouli ▲ 89'
  4. 22A. Kernane
  5. 7A. Samoudi
  6. 16O. Ichou
  7. 17A. Hadry
  8. 25A. Nqaiti
  9. 54A. Soufeir

Thống kê

01
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu35
72Ghi được46
38Thủng lưới38
1.6Bàn thắng mỗi trận1.31
18Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn16
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu