Olympique Safi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

Olympique Safi vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 AS FAR tại Botola Pro, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 7, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
DDLDW AS FAR
  1. HT0-0
  2. 46' K. Aït Ouarkhane A. Hammoudan
  3. 51' 0-1 Y. El Fahli
  4. 53' A. Kassak A. Ouedraogo
  5. 55' Salaheddine Errahouli
  6. 61' A. Nqaiti 1-1
  7. 63' Zinedine Derrag
  8. 67' Z. Ajoughlal J. Beya
  9. 68' Abdelghafour Lamirat
  10. 71' S. Yechou S. El Amrani
  11. 71' B. El Bahraoui A. Nqaiti
  12. 72' A. Hadraf A. Bach
  13. 76' Brahim El Bahraoui
  14. 90'+1 Mehdi Ashabi
  15. 90'+2 A. Hadry F. Karmoune
  16. FT1-1

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. El Karma
  1. 1K. Kbiri
  2. 8F. Karmoune ▼ 90'
  3. 30S. El Amrani ▼ 71'
  4. 21M. Ashabi
  5. 54A. Soufeir
  6. 15A. Lamirat
  7. 80Y. Michte
  8. 25A. Nqaiti ▼ 71'
  9. 5S. Errahouli
  10. 88A. Diarra
  11. 11A. Ouedraogo ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 10A. Kassak ▲ 53'
  2. 29S. Yechou ▲ 71'
  3. 3B. El Bahraoui ▲ 71'
  4. 17A. Hadry ▲ 90'
  5. 16O. Ichou
  6. 22A. Kernane
  7. 99Y. Kordani
  8. 14H. Lazaar
  9. 19M. Samoudi
AS FAR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alexandre Santos
  1. 24H. Hamiani
  2. 33E. Boukhriss
  3. 15H. Essaoubi
  4. 13L. Naji
  5. 2Tó Carneiro
  6. 3A. Bach ▼ 72'
  7. 6Z. Derrag
  8. 34M. Hrimat
  9. 11A. Hammoudan ▼ 46'
  10. 9J. Beya ▼ 67'
  11. 7Y. El Fahli

Dự bị 9

  1. 8K. Aït Ouarkhane ▲ 46'
  2. 21Z. Ajoughlal ▲ 67'
  3. 40A. Hadraf ▲ 72'
  4. 4F. Mendy
  5. 5A. Nakach
  6. 22Y. Tafay
  7. 29H. Inonga
  8. 30M. Bougaizane
  9. 54D. Maniriho

Thống kê

04
10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Renaissance Berkane
30 49 - 14 +35 70
2
AS FAR
30 48 - 24 +24 57
3
Wydad AC
30 45 - 27 +18 54
4
FUS Rabat
30 53 - 26 +27 53
5
Raja Casablanca
30 38 - 25 +13 48
6
CR Khemis Zemamra
30 34 - 29 +5 47
7
Olympique Safi
30 37 - 33 +4 46
8
Maghreb Fès
30 34 - 29 +5 46
9
Difaa EL Jadida
30 36 - 42 -6 42
10
Ittihad Tanger
30 35 - 37 -2 37
11
CODM Meknès
30 27 - 44 -17 36
12
UTS Rabat
30 29 - 34 -5 35
13
Hassania Agadir
30 31 - 38 -7 29
14
Riadi Salmi
30 21 - 42 -21 25
15
Moghreb Tetouan
30 25 - 40 -15 23
16
Chabab Mohammédia
30 13 - 71 -58 4
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu45
46Ghi được72
38Thủng lưới38
1.31Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu