AS FAR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Safi

AS FAR vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 7, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 11
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Trọng tài
M. Nhiyeh
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDL Olympique Safi
  1. 8' M. Amri
  2. 19' 0-1 H. Khaba
  3. 30' M. Naji
  4. 44' A. Lamirat
  5. HT0-1
  6. 60' M. Abba L. Araina
  7. 68' Z. Fati H. Moujahid
  8. 68' M. El Khaloui R. Slim
  9. 82' S. Kahlaoui Y. Michte
  10. 83' S. Al Sellami M. Zaya
  11. 85' A. Atchabao M. El Allouchi
  12. 90'+5 H. Khabba
  13. 90' K. El Hany A. Lamirat
  14. 90'+3 M. Chibi 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

AS FAR HLV: S. Vandenbroeck
  1. 22A. Lakred
  2. 5M. Chibi
  3. 23Diney Borges
  4. 6O. Jerrari
  5. 19A. Tarkhatt
  6. 34M. Hrimat
  7. 24M. El Allouchi ▼ 85'
  8. 13H. Moujahid ▼ 68'
  9. 14N. Sadaoui
  10. 18L. Araina ▼ 60'
  11. 7R. Slim ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27M. Abba ▲ 60'
  2. 10Z. Fati ▲ 68'
  3. 17M. El Khaloui ▲ 68'
  4. 35A. Atchabao ▲ 85'
  5. 1M. Baayou
  6. 4J. Assouab
  7. 9A. Amimi
  8. 11K. Ait Ouarkhane
  9. 29M. Moufid
Olympique Safi HLV: A. Talib
  1. 22M. Majid
  2. 4Claudio
  3. 17M. Zaya ▼ 83'
  4. 2M. Naji
  5. 21M. Attouchi
  6. 33M. Amri
  7. 80Y. Michte ▼ 82'
  8. 5O. Mahrous
  9. 15A. Lamirat ▼ 90'
  10. 20Y. Bouaali
  11. 24H. Khaba

Dự bị 8

  1. 8S. Kahlaoui ▲ 82'
  2. 7S. Al Sellami ▲ 83'
  3. 11K. El Hany ▲ 90'
  4. 1M. Bessak
  5. 6K. El Bounagat
  6. 9T. Kassi
  7. 23A. Kassak
  8. 30M. Boumlik

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wydad AC
29 45 - 22 +23 63
2
Raja Casablanca
30 41 - 21 +20 60
3
AS FAR
30 38 - 29 +9 48
4
Maghreb Fès
30 28 - 17 +11 45
5
FUS Rabat
29 32 - 29 +3 40
6
Renaissance Berkane
29 35 - 33 +2 38
7
Difaa EL Jadida
30 32 - 40 -8 38
8
Olympique Safi
29 29 - 27 +2 38
9
Olympique Khouribga
30 32 - 37 -5 36
10
Riadi Salmi
29 37 - 38 -1 35
11
Chabab Mohammédia
30 27 - 32 -5 34
12
Mouloudia Oujda
30 35 - 38 -3 33
13
Hassania Agadir
29 26 - 30 -4 33
14
Ittihad Tanger
29 31 - 41 -10 32
15
Rapide Oued ZEM
30 19 - 39 -20 29
16
Youssoufia Berrechid
29 25 - 39 -14 26
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu32
42Ghi được34
34Thủng lưới31
1.2Bàn thắng mỗi trận1.06
13Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu