Olympique Safi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
AS FAR

Olympique Safi vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-0 AS FAR tại Botola Pro, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 7, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 9
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
DDLDW AS FAR
  1. HT0-0
  2. 52' Youness Najari
  3. 53' B. El Bahraoui C. Samaké
  4. 53' H. Moujahid S. El Morsli
  5. 56' B. Haba 1-0
  6. 57' Z. Habti A. Zouhzouh
  7. 57' I. Ouro-Agoro L. Diakité
  8. 58' Yassine Kordani
  9. 61' Abdelfettah Hadraf
  10. 68' Zouhair Marour
  11. 72' B. Morrison A. Hammoudan
  12. 72' K. Aït Ouarkhane L. Naji
  13. 74' O. Hafari A. Kassak
  14. 74' W. Rhailouf S. Yechou
  15. 74' H. Ferhani B. Haba
  16. 75' Abdelfettah Hadraf
  17. 75' Abdelfettah Hadraf
  18. 79' Hamza Moujahid
  19. 79' Hatim Essaouabi
  20. 86' Walid Rhailouf
  21. 90'+3 Bernard Morrison
  22. FT1-0

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Z. Aboub
  1. 1K. Kbiri
  2. 15A. Lamirat
  3. 99Y. Kordani
  4. 30S. El Amrani
  5. 33S. Yechou ▼ 74'
  6. 10A. Kassak ▼ 74'
  7. 6K. El Bounagat
  8. 29B. Haba ▼ 74'
  9. 11Y. Najjari
  10. 27S. El Morsli ▼ 53'
  11. 9C. Samaké ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 3B. El Bahraoui ▲ 53'
  2. 13H. Moujahid ▲ 53'
  3. 7O. Hafari ▲ 74'
  4. 40W. Rhailouf ▲ 74'
  5. 64H. Ferhani ▲ 74'
  6. 22A. Kernane
  7. 5Z. Belmaachi
  8. 66M. Rouhi
  9. 80Y. Michte
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Nabi
  1. 16M. Benabid
  2. 2E. Boukhriss
  3. 15H. Essaoubi
  4. 4Z. Marour
  5. 19A. Tarkhatt
  6. 13L. Naji ▼ 72'
  7. 34M. Hrimat
  8. 11A. Hammoudan ▼ 72'
  9. 40A. Hadraf
  10. 10A. Zouhzouh ▼ 57'
  11. 27L. Diakité ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 7Z. Habti ▲ 57'
  2. 28I. Ouro-Agoro ▲ 57'
  3. 5B. Morrison ▲ 72'
  4. 8K. Aït Ouarkhane ▲ 72'
  5. 1A. El Khayati
  6. 3E. Imanishimwe
  7. 14A. Ajaraie
  8. 20Y. Arbidi
  9. 29M. Moufid

Thống kê

041
751
1Phạt góc7
4Thẻ vàng5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Raja Casablanca
30 52 - 15 +37 72
2
AS FAR
30 65 - 22 +43 71
3
Renaissance Berkane
30 38 - 23 +15 52
4
UTS Rabat
30 36 - 33 +3 44
5
Olympique Safi
30 29 - 26 +3 44
6
Wydad AC
30 31 - 27 +4 44
7
FUS Rabat
30 32 - 28 +4 43
8
CR Khemis Zemamra
30 35 - 35 0 40
9
Moghreb Tetouan
30 27 - 28 -1 35
10
Hassania Agadir
30 35 - 43 -8 35
11
Maghreb Fès
30 34 - 35 -1 34
12
Ittihad Tanger
30 29 - 38 -9 33
13
Riadi Salmi
30 31 - 46 -15 27
14
Chabab Mohammédia
30 19 - 40 -21 25
15
Mouloudia Oujda
30 20 - 46 -26 25
16
Youssoufia Berrechid
30 21 - 49 -28 20
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu39
29Ghi được83
28Thủng lưới31
0.94Bàn thắng mỗi trận2.13
12Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu