Olympique Safi
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
AS FAR

Olympique Safi vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-3 AS FAR tại Botola Pro, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 7, AS FAR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 4
Sân vận động
Stade El Massira, Safi
Phong độ
LDDDL Olympique Safi
DDLDW AS FAR
  1. 19' Yassine Kordani
  2. 33' 0-1 M. Hrimat · M. Bouriga
  3. 34' Moussa Koné
  4. 35' Mohamed Rabie Hrimat
  5. HT0-1
  6. 46' R. Slim A. Habbassi
  7. 57' 0-2 R. Slim · A. Bach
  8. 60' C. El Bahri W. Rhailouf
  9. 60' A. Qassaq M. Kone
  10. 68' M. Chemlal F. Ngoma
  11. 70' H. Khabba M. Bouriga
  12. 75' 0-3 K. Ouarkhane Alt · H. Khabba
  13. 76' A. Mkhair S. El Morsli
  14. 77' Anas Bach
  15. 80' Khalid Ait Ouarkhane
  16. 80' S. El Bouchqali K. Ouarkhane Alt
  17. 80' A. Hammoudan A. Bach
  18. 90'+3 Faraji Karmoune
  19. FT0-3

Đội hình

Olympique Safi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 31H. Semmoumy
  3. 8F. Karmoune
  4. 24Y. Ezzine
  5. 27S. El Morsli ▼ 76'
  6. 15Y. Kordani
  7. 4F. Ngoma ▼ 68'
  8. 6S. El Moudane
  9. 23W. Rhailouf ▼ 60'
  10. 14M. Kone ▼ 60'
  11. 5S. Errahouli

Dự bị 9

  1. 26I. Askar
  2. 21M. Chemlal ▲ 68'
  3. 9C. El Bahri ▲ 60'
  4. 10A. Qassaq ▲ 60'
  5. 16O. Ichou
  6. 2A. Soufeir
  7. 18K. L'Koucha
  8. 30A. Mkhair ▲ 76'
  9. 7M. Samoudi
AS FAR HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti
  2. 3A. Bach ▼ 80'
  3. 15M. Louadni
  4. 27A. Ait Khassou
  5. 2To Carneiro
  6. 4F. Mendy
  7. 34M. Hrimat
  8. 6Z. Derrag
  9. 8K. Ouarkhane Alt ▼ 80'
  10. 18A. Habbassi ▼ 46'
  11. 9M. Bouriga ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 5Y. Abdelhamid
  3. 23J. Ech Chamakh
  4. 24N. El Abd
  5. 20S. El Bouchqali ▲ 80'
  6. 21Z. Ajoughlal
  7. 10R. Slim ▲ 46'
  8. 11A. Hammoudan ▲ 80'
  9. 17H. Khabba ▲ 70'

Thống kê

12
30
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
44Ghi được64
52Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu