Olympique Safi vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 0-0 AS FAR tại Botola Pro, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 1, hòa 7, AS FAR thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Botola Pro · Vòng 20
- Sân vận động
- Stade El Massira, Safi
- Trọng tài
- R. Jiyed
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- DDLDW AS FAR
- 33' Z. Derrag
- 43' Y. Kordani
- HT0-0
- 63' O. Mahrous
- 71' ▲ A. Hammoudan ▼ M. Sahd
- 75' ▲ S. El Morsli ▼ Y. Najjari
- 76' ▲ A. Méyé ▼ C. Samaké
- 83' ▲ L. Diakité ▼ B. Mané
- 84' ▲ Z. Fati ▼ H. Igmane
- 84' ▲ M. Hrimat ▼ B. Sabaouni
- 87' ▲ S. Benyachou ▼ M. Morabit
- 90'+2 B. Haba
- 90'+5 L. Diakite
- 90'+3 ▲ Y. Leknizi ▼ O. Mahrous
- 90'+3 ▲ Y. Michte ▼ B. Haba
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Ouaya
- 2M. Naji
- 33M. Amri
- 99Y. Kordani
- 10M. Morabit ▼ 87'
- 30S. El Amrani
- 5O. Mahrous ▼ 90'
- 15A. Lamirat
- 29B. Haba ▼ 90'
- 11Y. Najjari ▼ 75'
- 20C. Samaké ▼ 76'
Dự bị 9
- 27S. El Morsli ▲ 75'
- 7A. Méyé ▲ 76'
- 34S. Benyachou ▲ 87'
- 47Y. Leknizi ▲ 90'
- 80Y. Michte ▲ 90'
- 1K. Kbiri
- 8S. Kahlaoui
- 21M. Assahabi
- 23A. Kassak
- 22A. Lakred
- 19A. Tarkhatt
- 5B. Mané ▼ 83'
- 29M. Moufid
- 8B. Sabaouni ▼ 84'
- 6Z. Derrag
- 20H. Igmane ▼ 84'
- 77A. Ennaffati
- 7R. Slim
- 15H. Essaoubi
- 31M. Sahd ▼ 71'
Dự bị 9
- 27A. Hammoudan ▲ 71'
- 33L. Diakité ▲ 83'
- 10Z. Fati ▲ 84'
- 34M. Hrimat ▲ 84'
- 1M. Baayou
- 3E. Imanishimwe
- 13L. Naji
- 24S. El Bouchqali
- 14J. Gnadou
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 50 - 19 | +31 | 67 | |
| 2 | 30 | 47 - 21 | +26 | 66 | |
| 3 | 30 | 36 - 16 | +20 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 28 | +6 | 47 | |
| 5 | 30 | 31 - 26 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 31 - 29 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 30 - 29 | +1 | 39 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 36 | |
| 9 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 33 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 30 - 35 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 27 - 36 | -9 | 31 | |
| 13 | 30 | 28 - 41 | -13 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 39 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 29 - 36 | -7 | 28 | |
| 16 | 30 | 24 - 44 | -20 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu47
36Ghi được80
29Thủng lưới34
1.13Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới21
13Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai48