AS FAR
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique Safi

AS FAR vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Olympique Safi tại Botola Pro, 18 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 2, hòa 7, Olympique Safi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 5
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Trọng tài
K. Sabry
Phong độ
DDLDW AS FAR
LDDDL Olympique Safi
  1. 18' 0-1 B. Haba
  2. 38' L. Naji
  3. HT0-1
  4. 46' I. Khafi J. Gnadou
  5. 46' A. Hammoudan L. Diakité
  6. 46' A. Ennaffati Z. Fati
  7. 53' W. Rhailouf
  8. 66' A. Mehri C. Samaké
  9. 78' M. Naji
  10. 85' R. Slim11m 1-1
  11. 86' Z. Derrag L. Naji
  12. 88' M. Morabit A. Diarra
  13. 88' A. Acha S. El Morsli
  14. 90' A. Lakred
  15. 90'+2 B. Sabaouni R. Slim
  16. 90'+5 A. Belaidi B. Haba
  17. FT1-1

Đội hình

AS FAR HLV: F. Da Cruz
  1. 22A. Lakred
  2. 23Diney Borges
  3. 3E. Imanishimwe
  4. 34M. Hrimat
  5. 29M. Moufid
  6. 33L. Diakité ▼ 46'
  7. 13L. Naji ▼ 86'
  8. 10Z. Fati ▼ 46'
  9. 14J. Gnadou ▼ 46'
  10. 7R. Slim ▼ 90'
  11. 15H. Essaoubi

Dự bị 9

  1. 9I. Khafi ▲ 46'
  2. 27A. Hammoudan ▲ 46'
  3. 77A. Ennaffati ▲ 46'
  4. 6Z. Derrag ▲ 86'
  5. 8B. Sabaouni ▲ 90'
  6. 1M. Baayou
  7. 4D. Jouini
  8. 5B. Mané
  9. 24S. El Bouchqali
Olympique Safi HLV: T. Labib
  1. 1K. Kbiri
  2. 2M. Naji
  3. 33M. Amri
  4. 99Y. Kordani
  5. 88A. Diarra ▼ 88'
  6. 5O. Mahrous
  7. 40W. Rhailouf
  8. 15A. Lamirat
  9. 27S. El Morsli ▼ 88'
  10. 29B. Haba ▼ 90'
  11. 20C. Samaké ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 9A. Mehri ▲ 66'
  2. 10M. Morabit ▲ 88'
  3. 14A. Acha ▲ 88'
  4. 7A. Belaidi ▲ 90'
  5. 3M. El Abdi
  6. 4S. Aznabet
  7. 8S. Kahlaoui
  8. 22M. Ouaya
  9. 21M. Assahabi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS FAR
30 50 - 19 +31 67
2
Wydad AC
30 47 - 21 +26 66
3
FUS Rabat
30 36 - 16 +20 55
4
Olympique Safi
30 34 - 28 +6 47
5
Raja Casablanca
30 31 - 26 +5 44
6
Renaissance Berkane
30 31 - 29 +2 44
7
Hassania Agadir
30 30 - 29 +1 39
8
UTS Rabat
30 34 - 40 -6 36
9
Riadi Salmi
30 31 - 40 -9 36
10
Maghreb Fès
30 27 - 33 -6 34
11
Mouloudia Oujda
30 30 - 35 -5 32
12
Chabab Mohammédia
30 27 - 36 -9 31
13
Moghreb Tetouan
30 28 - 41 -13 30
14
Ittihad Tanger
30 23 - 39 -16 29
15
Olympique Khouribga
30 29 - 36 -7 28
16
Difaa EL Jadida
30 24 - 44 -20 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
80Ghi được36
34Thủng lưới29
1.7Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn13
48Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu