Jezero vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: Jezero 0-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 2, hòa 3, FK Sutjeska Nikšić thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Pod Racinom, Plav
- Phong độ
- WLDLW Jezero
- LLDWD FK Sutjeska Nikšić
- 27' A. Golubovic
- 33' M. Bojovic
- HT0-0
- 51' ▲ M. Kojic ▼ N. Fatic
- 51' ▲ B. Pavicevic ▼ A. Nishimura
- 59' ▲ T. Otsu ▼ M. Bojovic
- 59' ▲ B. Toskovic ▼ S. Babic
- 66' M. Camara
- 66' ▲ M. Vracar ▼ P. Anicic
- 66' ▲ D. Hocko ▼ M. Camara
- 73' D. Hocko
- 77' A. Scekic
- 77' ▲ I. Redzepagic ▼ A. Skrijelj
- 77' ▲ A. Kolundzic ▼ U. Bulatovic
- 77' ▲ V. Cavor ▼ A. Scekic
- 77' ▲ M. Simun ▼ A. Golubovic
- FT0-0
Đội hình
- 50I. Asanovic
- 2A. Osmanovic
- 4N. Fatic ▼ 51'
- 5M. Cuestas
- 7A. Skrijelj ▼ 77'
- 10U. Bulatovic ▼ 77'
- 16A. Nishimura ▼ 51'
- 22M. Bojovic ▼ 59'
- 29V. Terzic
- 30D. Jovanovic
- 45M. Raicevic
Dự bị 9
- 1G. Akovic
- 3M. Kojic ▲ 51'
- 8I. Redzepagic ▲ 77'
- 9E. Redzepagic
- 15R. Markovic
- 17A. Kolundzic ▲ 77'
- 23B. Pavicevic ▲ 51'
- 55T. Otsu ▲ 59'
- 80B. Boricic
- 1V. Giljen
- 2A. Golubovic ▼ 77'
- 3M. Camara ▼ 66'
- 7A. Boljevic
- 9P. Anicic ▼ 66'
- 19A. Scekic ▼ 77'
- 22A. Raznatovic
- 30A. Kecojevic
- 44R. Dedic
- 55S. Babic ▼ 59'
- 72A. Babic
Dự bị 9
- 12T. Djurovic
- 4M. Vracar ▲ 66'
- 6D. Hocko ▲ 66'
- 10B. Toskovic ▲ 59'
- 11V. Cavor ▲ 77'
- 15B. Kopitovic
- 20J. Cadjenovic
- 21D. Cetkovic
- 77M. Simun ▲ 77'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 5 | 6 | 2 - 3 | -1 | 8 | |
| 6 | 6 | 4 - 2 | +2 | 7 | |
| 7 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 8 | 6 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 9 | 6 | 2 - 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga
So sánh
6Trận đấu10
7Ghi được8
7Thủng lưới16
1.17Bàn thắng mỗi trận0.8
3Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai5