FK Sutjeska Nikšić
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Jezero

FK Sutjeska Nikšić vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-1 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 5, hòa 3, Jezero thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 31
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
WLDLW Jezero
  1. 19' M. Vracar
  2. HT0-0
  3. 50' N. Krivokapic
  4. 55' A. Scekic J. Cadjenovic
  5. 55' M. Mrvaljevic V. Kalezic
  6. 57' 0-1 M. Ilic
  7. 60' M. Gjolaj B. Boricic
  8. 60' U. Bulatovic N. Krivokapic
  9. 67' M. Mrvaljevic 1-1
  10. 70' A. Kecojevic
  11. 70' I. Redzepagic M. Raicevic
  12. 72' P. Anicic A. Kecojevic
  13. 77' M. Simun
  14. 79' O. Djinovic A. Golubovic
  15. 79' O. Rolovic D. Maksimovic
  16. 79' D. Hocko V. Cavor
  17. 90'+6 M. Ilic
  18. 90' N. Jovicic
  19. 90'+7 D. Hocko
  20. FT1-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 31S. Vukcevic
  2. 2A. Golubovic ▼ 79'
  3. 4M. Vracar
  4. 7I. Vukcevic
  5. 15B. Kopitovic
  6. 19M. Simun
  7. 20J. Cadjenovic ▼ 55'
  8. 24V. Cavor ▼ 79'
  9. 30A. Kecojevic ▼ 72'
  10. 70V. Kalezic ▼ 55'
  11. 72A. Babic

Dự bị 9

  1. 32M. Kljajic
  2. 6R. Dedic
  3. 9P. Anicic ▲ 72'
  4. 10B. Toskovic
  5. 16O. Djinovic ▲ 79'
  6. 44D. Hocko ▲ 79'
  7. 55A. Scekic ▲ 55'
  8. 88M. Jukovic
  9. 99M. Mrvaljevic ▲ 55'
Jezero HLV: Miodrag Dzudovic
  1. 50I. Asanovic
  2. 4M. Ilic
  3. 5A. Adzovic
  4. 7P. Bogdanovic
  5. 11N. Krivokapic ▼ 60'
  6. 17I. Tucevic
  7. 27N. Jovicic
  8. 29M. Bojovic
  9. 44D. Maksimovic ▼ 79'
  10. 45M. Raicevic ▼ 70'
  11. 80B. Boricic ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1S. Kolic
  2. 3M. Kojic
  3. 8U. Bulatovic ▲ 60'
  4. 9E. Redzepagic
  5. 14M. Gjolaj ▲ 60'
  6. 16I. Redzepagic ▲ 70'
  7. 19O. Rolovic ▲ 79'
  8. 21R. Redzic
  9. 99A. Julevic

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
67Ghi được46
45Thủng lưới49
1.68Bàn thắng mỗi trận1.18
15Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu