FK Sutjeska Nikšić
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jezero

FK Sutjeska Nikšić vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 2-1 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 5, hòa 3, Jezero thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 26
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
WLDLW Jezero
  1. 2' D. Miranović 1-0
  2. 7' M. Djukanovic
  3. 34' I. Vukčević V. Kalezić
  4. 41' 1-1 R. Wakabayashi
  5. HT1-1
  6. 55' S. Krstović N. Đurković
  7. 56' D. Saletic
  8. 64' D. Miranović 2-1
  9. 73' I. Arbello N. Janjić
  10. 73' O. Đinović D. Miranović
  11. 74' I. Redžepagić S. Bošković
  12. 74' B. Boričić P. Pavlićević
  13. 74' A. Osmanović M. Bojović
  14. 76' I. Redzepagic
  15. 77' Đ. Maksimović D. Kontić
  16. 77' M. Raičević M. Perović
  17. 87' O. Djinovic
  18. FT2-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. S. Vukčević
  2. B. Kopitović
  3. M. Đukanović
  4. Đ. Šaletić
  5. A. Barquett
  6. V. Kalezić ▼ 34'
  7. N. Janjić ▼ 73'
  8. I. Pajović
  9. D. Miranović ▼ 73'
  10. N. Đurković ▼ 55'
  11. B. Tošković

Dự bị 4

  1. I. Vukčević ▲ 34'
  2. S. Krstović ▲ 55'
  3. I. Arbello ▲ 73'
  4. O. Đinović ▲ 73'
Jezero HLV: M. Džudović
  1. I. Asanović
  2. E. Alić
  3. M. Ćuković
  4. M. Bojović ▼ 74'
  5. P. Pavlićević ▼ 74'
  6. D. Kontić ▼ 77'
  7. S. Bošković ▼ 74'
  8. I. Okamoto
  9. R. Wakabayashi
  10. M. Perović ▼ 77'
  11. M. Gjolaj

Dự bị 5

  1. I. Redžepagić ▲ 74'
  2. B. Boričić ▲ 74'
  3. A. Osmanović ▲ 74'
  4. Đ. Maksimović ▲ 77'
  5. M. Raičević ▲ 77'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
46Ghi được38
44Thủng lưới51
1.15Bàn thắng mỗi trận0.95
13Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu