FK Sutjeska Nikšić
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Jezero

FK Sutjeska Nikšić vs Jezero

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 2-1 Jezero tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 3 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 5, hòa 3, Jezero thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
WLDLW Jezero
  1. 13' A. Babić 1-0
  2. 24' V. Kalezić 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' V. Pavlović N. Đurković
  5. 55' P. Orlandić S. Vuçetoviq
  6. 55' M. Kojić F. Aranda
  7. 63' M. Bojović M. Vučić
  8. 63' Y. Beghdadi V. Kalezić
  9. 64' N. Jovicevic
  10. 72' 2-1 M. Šimun
  11. 75' Luccas Barreto D. Kontić
  12. 75' S. Bošković P. Pavlićević
  13. 82' S. Krstovic
  14. 83' A. Osmanovic
  15. 85' B. Marković Y. Beghdadi
  16. 85' P. Aničić V. Batrović
  17. 85' M. Stijepović N. Senaga
  18. FT2-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Radović
  1. V. Giljen
  2. D. Bulatović
  3. M. Simić
  4. A. Babić
  5. V. Batrović▼ 85'
  6. V. Kalezić▼ 63'
  7. M. Vučić▼ 63'
  8. S. Krstović
  9. I. Pajović
  10. N. Đurković▼ 46'
  11. L. Žižić

Dự bị 5

  1. V. Pavlović▲ 46'
  2. M. Bojović▲ 63'
  3. Y. Beghdadi▲ 63'
  4. B. Marković▲ 85'
  5. P. Aničić▲ 85'
Jezero HLV: I. Brnović
  1. S. Kastratović
  2. E. Imamović
  3. A. Osmanović
  4. N. Jovićević
  5. P. Pavlićević▼ 75'
  6. D. Kontić▼ 75'
  7. M. Perović
  8. M. Šimun
  9. F. Aranda▼ 55'
  10. S. Vuçetoviq▼ 55'
  11. N. Senaga▼ 85'

Dự bị 5

  1. P. Orlandić▲ 55'
  2. M. Kojić▲ 55'
  3. Luccas Barreto▲ 75'
  4. S. Bošković▲ 75'
  5. M. Stijepović▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Dečić
36 55 - 27 +28 70
2
FK Mornar
36 45 - 32 +13 64
3
FK Budućnost Podgorica
36 66 - 43 +23 61
4
FK Sutjeska Nikšić
36 46 - 36 +10 53
5
Jezero
36 41 - 38 +3 51
6
OFK Petrovac
36 42 - 40 +2 48
7
Arsenal Tivat
36 43 - 58 -15 42
8
Jedinstvo
36 43 - 56 -13 35
9
Mladost DG
36 37 - 59 -22 34
10
Rudar
36 25 - 54 -29 27
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu42
59Ghi được51
51Thủng lưới44
1.2Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu