Jezero
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Sutjeska Nikšić

Jezero vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: Jezero 2-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jezero thắng 2, hòa 3, FK Sutjeska Nikšić thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Berane
Phong độ
WLDLW Jezero
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
  1. 8' M. Raičević 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' P. Pavlićević B. Boričić
  4. 46' I. Arbello B. Tošković
  5. 69' Đ. Maksimović M. Gjolaj
  6. 69' S. Milić R. Wakabayashi
  7. 83' P. Pavlicevic
  8. 84' I. Redžepagić M. Bojović
  9. 84' A. Osmanović M. Raičević
  10. 86' Đ. Maksimović 2-0
  11. 90'+2 O. Đinović I. Pajović
  12. 90'+2 P. Aničić S. Krstović
  13. 90'+2 L. Žižić Đ. Šaletić
  14. 90'+2 N. Đurković A. Vlahović
  15. FT2-0

Đội hình

Jezero HLV: M. Džudović
  1. I. Asanović
  2. E. Alić
  3. M. Ćuković
  4. M. Bojović ▼ 84'
  5. M. Raičević ▼ 84'
  6. B. Boričić ▼ 46'
  7. N. Jovićević
  8. D. Kontić
  9. R. Wakabayashi ▼ 69'
  10. M. Perović
  11. M. Gjolaj ▼ 69'

Dự bị 5

  1. P. Pavlićević ▲ 46'
  2. Đ. Maksimović ▲ 69'
  3. S. Milić ▲ 69'
  4. I. Redžepagić ▲ 84'
  5. A. Osmanović ▲ 84'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. V. Giljen
  2. A. Vlahović ▼ 90'
  3. M. Đukanović
  4. Đ. Šaletić ▼ 90'
  5. B. Damjanović
  6. V. Kalezić
  7. A. Desančić
  8. S. Krstović ▼ 90'
  9. I. Pajović ▼ 90'
  10. I. Vukčević
  11. B. Tošković ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Arbello ▲ 46'
  2. O. Đinović ▲ 90'
  3. P. Aničić ▲ 90'
  4. L. Žižić ▲ 90'
  5. N. Đurković ▲ 90'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
38Ghi được46
51Thủng lưới44
0.95Bàn thắng mỗi trận1.15
11Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu