FK Sutjeska Nikšić vs FK Budućnost Podgorica
Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 0-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 2, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 1
- Phong độ
- LDWDW FK Sutjeska Nikšić
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- HT0-0
- 60' ▲ P. Anicic ▼ A. Boljevic
- 60' ▲ B. Toskovic ▼ S. Babic
- 65' I. Bulatovic
- 65' 0-1 I. Bulatovic
- 72' ▲ A. Golubovic ▼ M. Vracar
- 72' ▲ M. Camara ▼ A. Scekic
- 72' ▲ M. Jovanovic ▼ P. Vujovic
- 78' ▲ D. Vukanic ▼ I. Bulatovic
- 81' I. Ivanovic
- 82' ▲ A. Kecojevic ▼ V. Cavor
- 87' ▲ M. Vusurovic ▼ I. Ivanovic
- 87' ▲ S. Radojevic ▼ M. Rakcevic
- 90'+1 D. Vukanic
- FT0-1
Đội hình
- 12T. Durovic
- 4M. Vracar ▼ 72'
- 6D. Hocko
- 7A. Boljevic ▼ 60'
- 11V. Cavor ▼ 82'
- 15B. Kopitovic
- 19A. Scekic ▼ 72'
- 22A. Raznatovic
- 55S. Babic ▼ 60'
- 72A. Babic
- 77M. Simun
Dự bị 9
- 23R. Dubljevic
- 2A. Golubovic ▲ 72'
- 3M. Camara ▲ 72'
- 9P. Anicic ▲ 60'
- 10B. Toskovic ▲ 60'
- 20J. Cadjenovic
- 21D. Cetkovic
- 30A. Kecojevic ▲ 82'
- 44R. Dedic
- 21F. Domazetovic
- 20M. Raspopovic
- 5I. Serikov
- 15M. Milovic
- 56G. Makridakis
- 22M. Durickovic
- 14M. Rakcevic ▼ 87'
- 26P. Vujovic ▼ 72'
- 11I. Bulatovic ▼ 78'
- 7I. Ivanovic ▼ 87'
- 9N. Kovinic
Dự bị 9
- 1M. Mijatovic
- 17M. Vusurovic ▲ 87'
- 16Z. Mugosa
- 55A. Orahovac
- 44D. Vukanic ▲ 78'
- 99M. Jovanovic ▲ 72'
- 8S. Radojevic ▲ 87'
- 18P. Jasovic
- 87M. Scepanovic
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 2 | 7 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 4 | 7 | 5 - 3 | +2 | 8 | |
| 5 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 6 | 7 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 7 | 6 | 2 - 3 | -1 | 8 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 9 | 6 | 2 - 6 | -4 | 5 | |
| 10 | 6 | 3 - 7 | -4 | 4 |
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva Crnogorska Liga (Relegation) Druga Liga
So sánh
11Trận đấu9
9Ghi được7
16Thủng lưới9
0.82Bàn thắng mỗi trận0.78
3Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn2
5Hiệp hai4