FK Sutjeska Nikšić
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

FK Sutjeska Nikšić vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 0-1 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 2, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 38' 0-1 O. Gašević
  2. HT0-1
  3. 46' I. Bojović I. Bulatović
  4. 65' J. Vujović J. Mirković
  5. 65' M. Brnović L. Savović
  6. 65' P. Grbić A. Pavlović
  7. 69' I. Martinović I. Pajović
  8. 69' P. Vukčević A. Vlahović
  9. 73' A. Bulatovic
  10. 77' L. Mirković M. Vukotić
  11. 83' L. Mijović I. Ivanović
  12. 84' O. Đinović Đ. Šaletić
  13. 87' J. Vujovic
  14. FT0-1

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. V. Giljen
  2. A. Vlahović ▼ 69'
  3. M. Đukanović
  4. Đ. Šaletić ▼ 84'
  5. N. Đurović
  6. V. Kalezić
  7. J. Mirković ▼ 65'
  8. N. Janjić
  9. I. Pajović ▼ 69'
  10. D. Miranović
  11. I. Vukčević

Dự bị 4

  1. J. Vujović ▲ 65'
  2. I. Martinović ▲ 69'
  3. P. Vukčević ▲ 69'
  4. O. Đinović ▲ 84'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. V. Adžić
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević
  6. M. Vukotić ▼ 77'
  7. A. Bulatović
  8. L. Savović ▼ 65'
  9. I. Ivanović ▼ 83'
  10. A. Pavlović ▼ 65'
  11. I. Bulatović ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Bojović ▲ 46'
  2. M. Brnović ▲ 65'
  3. P. Grbić ▲ 65'
  4. L. Mirković ▲ 77'
  5. L. Mijović ▲ 83'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
46Ghi được113
44Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu