FK Budućnost Podgorica vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-2 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- LDWDW FK Sutjeska Nikšić
- 1' 0-1 Đ. Šaletić
- 6' Đ. Despotović 1-1
- 12' M. Simic
- 19' A. Orahovac
- 31' ▲ Vasilije Adžić ▼ T. Mujan
- 45' M. Vukotic
- 45'+2 U. Ignjatovic
- HT1-1
- 46' ▲ V. Pavlović ▼ V. Batrović
- 68' ▲ V. Kalezić ▼ V. Striković
- 74' ▲ I. Bojović ▼ A. Orahovac
- 74' ▲ P. Sekulović ▼ I. Ivanović
- 80' I. Bojović 2-1
- 85' ▲ B. Sekulić ▼ L. Savović
- 85' ▲ L. Mirković ▼ Đ. Despotović
- 87' ▲ B. Marković ▼ I. Pajović
- 87' ▲ L. Žižić ▼ Đ. Šaletić
- 90' 2-2 V. Kalezić
- FT2-2
Đội hình
- Đ. Pavličić
- Vladan Adžić
- A. Orahovac ▼ 74'
- U. Ignjatović
- T. Mujan ▼ 31'
- M. Brnović
- M. Vukotić
- L. Savović ▼ 85'
- I. Ivanović ▼ 74'
- Đ. Despotović ▼ 85'
- O. Gašević
Dự bị 5
- Vasilije Adžić ▲ 31'
- I. Bojović ▲ 74'
- P. Sekulović ▲ 74'
- B. Sekulić ▲ 85'
- L. Mirković ▲ 85'
- V. Giljen
- D. Bulatović
- M. Simić
- D. Grivić
- A. Babić
- V. Batrović ▼ 46'
- S. Krstović
- I. Pajović ▼ 87'
- Đ. Šaletić ▼ 87'
- V. Striković ▼ 68'
- D. Vuković
Dự bị 4
- V. Pavlović ▲ 46'
- V. Kalezić ▲ 68'
- B. Marković ▲ 87'
- L. Žižić ▲ 87'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 55 - 27 | +28 | 70 | |
| 2 | 36 | 45 - 32 | +13 | 64 | |
| 3 | 36 | 66 - 43 | +23 | 61 | |
| 4 | 36 | 46 - 36 | +10 | 53 | |
| 5 | 36 | 41 - 38 | +3 | 51 | |
| 6 | 36 | 42 - 40 | +2 | 48 | |
| 7 | 36 | 43 - 58 | -15 | 42 | |
| 8 | 36 | 43 - 56 | -13 | 35 | |
| 9 | 36 | 37 - 59 | -22 | 34 | |
| 10 | 36 | 25 - 54 | -29 | 27 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu49
93Ghi được59
63Thủng lưới51
1.9Bàn thắng mỗi trận1.2
13Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai33