FK Sutjeska Nikšić
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

FK Sutjeska Nikšić vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 0-2 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 2, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 11
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 45'+1 V. Cavor
  2. HT0-0
  3. 49' A. Orahovac
  4. 55' L. Mijovic I. Bulatovic
  5. 67' P. Grbic Z. Petrovic
  6. 67' A. Camaj I. Bojovic
  7. 70' P. Grbic
  8. 73' M. Milickovic L. Savovic
  9. 75' I. Vukcevic V. Cavor
  10. 75' 0-1 D. Vukanic
  11. 78' 0-2 L. Mijovic11m
  12. 79' V. Kalezic M. Djukanovic
  13. 79' B. Damjanovic N. Erakovic
  14. 83' M. Mijatovic
  15. 85' A. Desancic B. Toskovic
  16. 85' N. Furtula M. Camara
  17. 90' L. Strumia
  18. FT0-2

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 31S. Vukcevic
  2. 2A. Golubovic
  3. 6R. Dedic
  4. 10B. Toskovic ▼ 85'
  5. 19M. Simun
  6. 22A. Raznatovic
  7. 24V. Cavor ▼ 75'
  8. 25M. Djukanovic ▼ 79'
  9. 27M. Camara ▼ 85'
  10. 33N. Erakovic ▼ 79'
  11. 88M. Jukovic

Dự bị 9

  1. 23R. Dubljevic
  2. 3A. Desancic ▲ 85'
  3. 5I. Pajovic
  4. 7I. Vukcevic ▲ 75'
  5. 16O. Djinovic
  6. 21D. Cetkovic
  7. 70V. Kalezic ▲ 79'
  8. 89N. Furtula ▲ 85'
  9. 91B. Damjanovic ▲ 79'
FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 5I. Serikov
  3. 11I. Bulatovic ▼ 55'
  4. 17M. Vusurovic
  5. 20M. Raspopovic
  6. 22L. Savovic ▼ 73'
  7. 25Z. Petrovic ▼ 67'
  8. 44D. Vukanic
  9. 55A. Orahovac
  10. 77I. Bojovic ▼ 67'
  11. 92L. Strumia

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 10M. Milickovic ▲ 73'
  3. 18P. Grbic ▲ 67'
  4. 24A. Camaj ▲ 67'
  5. 32N. Piscevic
  6. 33V. Adzic
  7. 36P. Vukovic
  8. 88L. Mijovic ▲ 55'
  9. 99M. Jovanovic

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
67Ghi được50
45Thủng lưới45
1.68Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
47Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu