FK Sutjeska Nikšić
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Budućnost Podgorica

FK Sutjeska Nikšić vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 1-3 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 2, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Kraj Bistrice, Nikšić
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 25' I. Pajovic
  2. 26' I. Ivanovic
  3. 29' 0-1 O. Gašević
  4. 38' B. Kopitovic
  5. HT0-1
  6. 57' I. Bojović I. Ivanović
  7. 58' I. Arbello I. Pajović
  8. 58' I. Vukčević A. Desančić
  9. 66' 0-2 I. Bulatović
  10. 72' P. Vuković P. Grbić
  11. 72' A. Kostić I. Bulatović
  12. 75' A. Barquett A. Vlahović
  13. 82' N. Đurković B. Tošković
  14. 83' D. Vukanić M. Milićković
  15. 83' L. Savović N. Pišćević
  16. 89' D. Miranović 1-2
  17. 90'+1 F. Domazetovic
  18. 90'+4 I. Bojovic
  19. 90'+4 1-3 I. Bojović
  20. FT1-3

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Savović
  1. S. Vukčević
  2. B. Kopitović
  3. A. Vlahović ▼ 75'
  4. M. Đukanović
  5. Đ. Šaletić
  6. A. Desančić ▼ 58'
  7. S. Krstović
  8. N. Janjić
  9. I. Pajović ▼ 58'
  10. D. Miranović
  11. B. Tošković ▼ 82'

Dự bị 4

  1. I. Arbello ▲ 58'
  2. I. Vukčević ▲ 58'
  3. A. Barquett ▲ 75'
  4. N. Đurković ▲ 82'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. F. Domazetović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević
  6. N. Pišćević ▼ 83'
  7. M. Milićković ▼ 83'
  8. A. Bulatović
  9. P. Grbić ▼ 72'
  10. I. Ivanović ▼ 57'
  11. I. Bulatović ▼ 72'

Dự bị 5

  1. I. Bojović ▲ 57'
  2. P. Vuković ▲ 72'
  3. A. Kostić ▲ 72'
  4. D. Vukanić ▲ 83'
  5. L. Savović ▲ 83'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
46Ghi được113
44Thủng lưới58
1.15Bàn thắng mỗi trận2.09
13Giữ sạch lưới18
14Trên 2.5 bàn30
22Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu