FK Budućnost Podgorica vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 2-0 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- LDWDW FK Sutjeska Nikšić
- 14' I. Ivanović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. Domazetović ▼ M. Mijatović
- 64' ▲ A. Abou ▼ Đ. Šaletić
- 64' ▲ O. Đinović ▼ A. Desančić
- 65' M. Milićković 2-0
- 69' ▲ I. Arbello ▼ D. Miranović
- 69' ▲ I. Vukčević ▼ V. Kalezić
- 75' I. Bulatovic
- 77' I. Vukcevic
- 77' ▲ L. Mijović ▼ P. Grbić
- 77' ▲ O. Šarkić ▼ I. Bulatović
- 79' ▲ I. Pajović ▼ B. Tošković
- 80' ▲ L. Mirković ▼ N. Pišćević
- 87' ▲ D. Vukanić ▼ I. Ivanović
- FT2-0
Đội hình
- M. Mijatović ▼ 46'
- A. Orahovac
- D. Grivić
- O. Gašević
- D. Dakić
- N. Pišćević ▼ 80'
- M. Milićković
- A. Bulatović
- P. Grbić ▼ 77'
- I. Ivanović ▼ 87'
- I. Bulatović ▼ 77'
Dự bị 5
- F. Domazetović ▲ 46'
- L. Mijović ▲ 77'
- O. Šarkić ▲ 77'
- L. Mirković ▲ 80'
- D. Vukanić ▲ 87'
- V. Giljen
- B. Kopitović
- M. Đukanović
- Đ. Šaletić ▼ 64'
- A. Barquett
- V. Kalezić ▼ 69'
- A. Desančić ▼ 64'
- S. Krstović
- N. Janjić
- D. Miranović ▼ 69'
- B. Tošković ▼ 79'
Dự bị 5
- A. Abou ▲ 64'
- O. Đinović ▲ 64'
- I. Arbello ▲ 69'
- I. Vukčević ▲ 69'
- I. Pajović ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
113Ghi được46
58Thủng lưới44
2.09Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn14
65Hiệp hai22