FK Sutjeska Nikšić
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

FK Sutjeska Nikšić vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: FK Sutjeska Nikšić 2-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sutjeska Nikšić thắng 2, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 29
Phong độ
LLDWD FK Sutjeska Nikšić
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 8' A. Camaj I. Bojovic
  2. HT0-0
  3. 50' A. Kecojevic
  4. 58' V. Cavor 1-0
  5. 62' I. Vukcevic J. Cadjenovic
  6. 62' D. Hocko M. Mrvaljevic
  7. 64' A. Orahovac
  8. 64' M. Milickovic M. Neskovic
  9. 64' I. Ivanovic D. Vukanic
  10. 66' I. Vukcevic 2-0
  11. 68' S. Vukcevic
  12. 71' A. Golubovic V. Cavor
  13. 77' S. Dukanovic N. Medojevic
  14. 83' R. Dedic A. Kecojevic
  15. 83' M. Jukovic V. Kalezic
  16. 87' A. Raznatovic
  17. FT2-0

Đội hình

FK Sutjeska Nikšić HLV: Milija Savovic
  1. 31S. Vukcevic
  2. 4M. Vracar
  3. 15B. Kopitovic
  4. 19M. Simun
  5. 20J. Cadjenovic ▼ 62'
  6. 22A. Raznatovic
  7. 24V. Cavor ▼ 71'
  8. 30A. Kecojevic ▼ 83'
  9. 70V. Kalezic ▼ 83'
  10. 72A. Babic
  11. 99M. Mrvaljevic ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 32F. Kljajic
  2. 2A. Golubovic ▲ 71'
  3. 5I. Pajovic
  4. 6R. Dedic ▲ 83'
  5. 7I. Vukcevic ▲ 62'
  6. 9P. Anicic
  7. 10B. Toskovic
  8. 44D. Hocko ▲ 62'
  9. 88M. Jukovic ▲ 83'
FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 20M. Raspopovic
  3. 5I. Serikov
  4. 35D. Dakic
  5. 32A. Pupovic
  6. 17M. Vusurovic
  7. 44D. Vukanic ▼ 64'
  8. 8N. Medojevic ▼ 77'
  9. 92M. Neskovic ▼ 64'
  10. 77I. Bojovic ▼ 8'
  11. 11I. Bulatovic

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 55A. Orahovac ▲ 64'
  3. 14M. Rakcevic
  4. 34S. Dukanovic ▲ 77'
  5. 10M. Milickovic ▲ 64'
  6. 26P. Vujovic
  7. 24A. Camaj ▲ 8'
  8. 30N. Janjic
  9. 7I. Ivanovic ▲ 64'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
67Ghi được50
45Thủng lưới45
1.68Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
47Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu