FK Budućnost Podgorica vs FK Sutjeska Nikšić
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 0-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- LLDWD FK Sutjeska Nikšić
- 9' Yellow Card
- 25' Yellow Card
- HT0-0
- 61' 0-1 N. Piscevicphản lưới
- 62' ▲ L. Mijovic ▼ A. Camaj
- 62' ▲ P. Grbic ▼ M. Milickovic
- 64' Yellow Card
- 64' Yellow Card
- 67' ▲ L. Savovic ▼ D. Dakic
- 67' ▲ D. Vukanic ▼ L. Strumia
- 75' ▲ M. Vusurovic ▼ N. Piscevic
- 82' Yellow Card
- 83' ▲ A. Raznatovic ▼ O. Djinovic
- 83' ▲ V. Kalezic ▼ V. Cavor
- 86' ▲ I. Vukcevic ▼ B. Toskovic
- 90'+3 ▲ I. Pajovic ▼ M. Simun
- 90'+3 ▲ D. Cetkovic ▼ M. Jukovic
- FT0-1
Đội hình
- 21F. Domazetovic
- 23M. Galic
- 36P. Vukovic
- 4M. Djurickovic
- 55A. Orahovac
- 35D. Dakic ▼ 67'
- 92L. Strumia ▼ 67'
- 32N. Piscevic ▼ 75'
- 24A. Camaj ▼ 62'
- 10M. Milickovic ▼ 62'
- 77I. Bojovic
Dự bị 9
- 31L. Djurovic
- 33V. Adzic
- 5I. Serikov
- 22L. Savovic ▲ 67'
- 8L. Mirkovic
- 44D. Vukanic ▲ 67'
- 88L. Mijovic ▲ 62'
- 18P. Grbic ▲ 62'
- 17M. Vusurovic ▲ 75'
- 1V. Giljen
- 2A. Golubovic
- 6R. Dedic
- 9P. Anicic
- 10B. Toskovic ▼ 86'
- 15B. Kopitovic
- 16O. Djinovic ▼ 83'
- 19M. Simun ▼ 90'
- 24V. Cavor ▼ 83'
- 55A. Scekic
- 88M. Jukovic ▼ 90'
Dự bị 9
- 31S. Vukcevic
- 3A. Desancic
- 5I. Pajovic ▲ 90'
- 7I. Vukcevic ▲ 86'
- 17T. Miljanic
- 21D. Cetkovic ▲ 90'
- 11A. Raznatovic ▲ 83'
- 25M. Djukanovic
- 70V. Kalezic ▲ 83'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 36 | 51 - 29 | +22 | 69 | |
| 3 | 36 | 44 - 36 | +8 | 51 | |
| 4 | 36 | 43 - 45 | -2 | 51 | |
| 5 | 36 | 36 - 35 | +1 | 48 | |
| 6 | 36 | 49 - 54 | -5 | 46 | |
| 7 | 36 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 8 | 36 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 9 | 36 | 38 - 48 | -10 | 36 | |
| 10 | 36 | 30 - 49 | -19 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
50Ghi được67
45Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.68
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai47