FK Budućnost Podgorica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Sutjeska Nikšić

FK Budućnost Podgorica vs FK Sutjeska Nikšić

Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 1-1 FK Sutjeska Nikšić tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 6, hòa 2, FK Sutjeska Nikšić thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 2
Sân vận động
DG Arena, Podgorica
Phong độ
LDLDL FK Budućnost Podgorica
LDWDW FK Sutjeska Nikšić
  1. 9' I. Ivanovic
  2. 9' 0-1 N. Janjić
  3. 34' M. Vukotic
  4. HT0-1
  5. 46' A. Pavlović M. Vukotić
  6. 46' L. Mijović I. Bojović
  7. 46' I. Bulatović I. Ivanović
  8. 50' J. Vujović N. Janjić
  9. 56' I. Bulatović 1-1
  10. 59' P. Vukcevic
  11. 60' S. Krstovic
  12. 65' V. Perisic
  13. 75' S. Đukanović V. Perišić
  14. 82' T. Miljanić I. Vukčević
  15. 84' P. Vuković O. Gašević
  16. 90'+3 M. Djukanovic
  17. 90'+2 M. Đukanović V. Kalezić
  18. FT1-1

Đội hình

FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov
  5. O. Gašević ▼ 84'
  6. M. Brnović
  7. M. Vukotić ▼ 46'
  8. A. Bulatović
  9. I. Ivanović ▼ 46'
  10. I. Bojović ▼ 46'
  11. V. Perišić ▼ 75'

Dự bị 5

  1. A. Pavlović ▲ 46'
  2. L. Mijović ▲ 46'
  3. I. Bulatović ▲ 46'
  4. S. Đukanović ▲ 75'
  5. P. Vuković ▲ 84'
FK Sutjeska Nikšić HLV: M. Radović
  1. V. Giljen
  2. A. Vlahović
  3. Đ. Šaletić
  4. N. Đurović
  5. V. Kalezić ▼ 90'
  6. N. Jovićević
  7. S. Krstović
  8. P. Vukčević
  9. N. Janjić ▼ 50'
  10. I. Pajović
  11. I. Vukčević ▼ 82'

Dự bị 3

  1. J. Vujović ▲ 50'
  2. T. Miljanić ▲ 82'
  3. M. Đukanović ▲ 90'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu40
113Ghi được46
58Thủng lưới44
2.09Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn14
65Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu