Jedinstvo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Budućnost Podgorica

Jedinstvo vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo 0-0 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jedinstvo thắng 0, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 33
Sân vận động
Gradski Stadion, Bijelo Polje
Phong độ
WWLLW Jedinstvo
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 16' S. Radojevic
  2. 22' L. Popovic
  3. 30' M. Nikolic
  4. 45'+3 N. Nikolic
  5. HT0-0
  6. 54' A. Orahovac
  7. 57' S. Hajdin L. Popovic
  8. 57' N. Medojevic V. Terzic
  9. 57' I. Ivanovic M. Vusurovic
  10. 65' N. Medojevic
  11. 65' I. Ivanovic
  12. 69' Z. Korac N. Balic
  13. 69' D. Kolic M. Idrizovic
  14. 69' L. Sekularac A. Dukic
  15. 71' L. Sekularac
  16. 87' H. Banda G. Makridakis
  17. 88' Z. Korac
  18. 90' A. Cvijovic A. Skrijelj
  19. FT0-0

Đội hình

Jedinstvo HLV: Sead Babaca
  1. 44G. Akovic
  2. 56G. Makridakis▼ 87'
  3. 55S. Scepanovic
  4. 23M. Nikolic
  5. 2N. Balic▼ 69'
  6. 15A. Cepic
  7. 8S. Radojevic
  8. 10M. Idrizovic▼ 69'
  9. 7A. Skrijelj▼ 90'
  10. 30A. Dukic▼ 69'
  11. 9A. Musovic

Dự bị 9

  1. 12K. Dacic
  2. 11Z. Korac▲ 69'
  3. 14Z. Mahmutovic
  4. 17B. Barovic
  5. 20A. Hajdarpasic
  6. 22D. Kolic▲ 69'
  7. 24H. Banda▲ 87'
  8. 33A. Cvijovic▲ 90'
  9. 27L. Sekularac▲ 69'
FK Budućnost Podgorica
  1. 1M. Mijatovic
  2. 15M. Milovic
  3. 6L. Popovic▼ 57'
  4. 55A. Orahovac
  5. 32A. Pupovic
  6. 40S. Krstovic
  7. 44D. Vukanic
  8. 29V. Terzic▼ 57'
  9. 17M. Vusurovic▼ 57'
  10. 11I. Bulatovic
  11. 9N. Nikolic

Dự bị 9

  1. 21F. Domazetovic
  2. 35D. Dakic
  3. 3S. Hajdin▲ 57'
  4. 8N. Medojevic▲ 57'
  5. 14M. Rakcevic
  6. 34S. Dukanovic
  7. 30N. Janjic
  8. 7I. Ivanovic▲ 57'
  9. 90V. Krackovic

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sutjeska Nikšić
36 61 - 36 +25 72
2
FK Mornar
36 51 - 29 +22 69
3
OFK Petrovac
36 44 - 36 +8 51
4
FK Dečić
36 43 - 45 -2 51
5
FK Budućnost Podgorica
36 36 - 35 +1 48
6
Mladost DG
36 49 - 54 -5 46
7
Arsenal Tivat
36 36 - 46 -10 46
8
Jezero
36 38 - 48 -10 41
9
Bokelj
36 38 - 48 -10 36
10
Jedinstvo
36 30 - 49 -19 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
30Ghi được50
55Thủng lưới45
0.77Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu