FK Budućnost Podgorica vs Jedinstvo
Tỷ số chung cuộc: FK Budućnost Podgorica 5-2 Jedinstvo tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Budućnost Podgorica thắng 8, hòa 2, Jedinstvo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Pod Goricom, Podgorica
- Phong độ
- LDLDL FK Budućnost Podgorica
- WWLLW Jedinstvo
- 8' 0-1 D. Grivićphản lưới
- 14' 0-2 T. Komiya
- 25' I. Ivanović 1-2
- 33' M. Milićković 2-2
- 39' I. Bojović 3-2
- HT3-2
- 46' ▲ M. Idrizović ▼ S. Dacić
- 47' M. Idrizovic
- 61' P. Grbić 4-2
- 63' ▲ Brandao ▼ D. Kolić
- 63' ▲ Ž. Korać ▼ T. Komiya
- 65' I. Ivanovic
- 67' ▲ O. Šarkić ▼ L. Savović
- 67' ▲ A. Kostić ▼ I. Bojović
- 67' ▲ I. Bulatović ▼ P. Grbić
- 73' ▲ L. Mijović ▼ I. Ivanović
- 74' ▲ M. Juković ▼ M. Kovačević
- 79' ▲ A. Camaj ▼ M. Milićković
- 79' ▲ M. Perošević ▼ A. Muzurović
- 90'+2 I. Serikov 5-2
- FT5-2
Đội hình
- M. Mijatović
- A. Orahovac
- D. Grivić
- I. Serikov
- P. Vuković
- N. Pišćević
- M. Milićković ▼ 79'
- L. Savović ▼ 67'
- P. Grbić ▼ 67'
- I. Ivanović ▼ 73'
- I. Bojović ▼ 67'
Dự bị 5
- O. Šarkić ▲ 67'
- A. Kostić ▲ 67'
- I. Bulatović ▲ 67'
- L. Mijović ▲ 73'
- A. Camaj ▲ 79'
- G. Aković
- S. Šćepanović
- A. Muzurović ▼ 79'
- O. Obradović
- M. Kovačević ▼ 74'
- A. Bošnjak
- S. Dacić ▼ 46'
- A. Mušović
- A. Cvijović
- D. Kolić ▼ 63'
- T. Komiya ▼ 63'
Dự bị 5
- M. Idrizović ▲ 46'
- Brandao ▲ 63'
- Ž. Korać ▲ 63'
- M. Juković ▲ 74'
- M. Perošević ▲ 79'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 35 | 90 - 29 | +61 | 84 | |
| 2 | 36 | 50 - 37 | +13 | 60 | |
| 3 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 4 | 35 | 34 - 31 | +3 | 47 | |
| 5 | 36 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 6 | 36 | 31 - 50 | -19 | 44 | |
| 7 | 36 | 45 - 58 | -13 | 43 | |
| 8 | 36 | 32 - 47 | -15 | 42 | |
| 9 | 36 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 10 | 36 | 43 - 53 | -10 | 35 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu40
113Ghi được50
58Thủng lưới62
2.09Bàn thắng mỗi trận1.25
18Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn21
65Hiệp hai28