Jedinstvo
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Budućnost Podgorica

Jedinstvo vs FK Budućnost Podgorica

Tỷ số chung cuộc: Jedinstvo 1-3 FK Budućnost Podgorica tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jedinstvo thắng 0, hòa 2, FK Budućnost Podgorica thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Montenegro · Vòng 35
Sân vận động
Gradski Stadion, Bijelo Polje
Phong độ
WWLLW Jedinstvo
LDLDL FK Budućnost Podgorica
  1. 8' M. Juković 1-0
  2. 9' M. Idrizovic
  3. 15' 1-1 A. Bulatović
  4. HT1-1
  5. 58' M. Jukovic
  6. 62' P. Grbić I. Bojović
  7. 62' L. Savović M. Milićković
  8. 62' 1-2 D. Grivić
  9. 64' P. Bogdanović M. Idrizović
  10. 64' A. Mušović A. Bošnjak
  11. 69' 1-3 A. Bulatović
  12. 72' T. Komiya Brandao
  13. 72' D. Kolić H. Banda
  14. 74' A. Camaj I. Serikov
  15. 74' V. Adžić I. Ivanović
  16. 81' S. Dacić M. Juković
  17. 82' L. Mirković A. Bulatović
  18. 90'+2 D. Kolic
  19. FT1-3

Đội hình

Jedinstvo HLV: S. Babača
  1. G. Aković
  2. M. Dulović
  3. O. Obradović
  4. A. Bošnjak ▼ 64'
  5. M. Idrizović ▼ 64'
  6. H. Banda ▼ 72'
  7. A. Cvijović
  8. A. Čepić
  9. Ž. Korać
  10. Brandao ▼ 72'
  11. M. Juković ▼ 81'

Dự bị 5

  1. P. Bogdanović ▲ 64'
  2. A. Mušović ▲ 64'
  3. T. Komiya ▲ 72'
  4. D. Kolić ▲ 72'
  5. S. Dacić ▲ 81'
FK Budućnost Podgorica HLV: I. Brnović
  1. M. Mijatović
  2. A. Orahovac
  3. D. Grivić
  4. I. Serikov ▼ 74'
  5. O. Gašević
  6. N. Pišćević
  7. M. Milićković ▼ 62'
  8. A. Bulatović ▼ 82'
  9. I. Ivanović ▼ 74'
  10. I. Bojović ▼ 62'
  11. A. Kostić

Dự bị 5

  1. P. Grbić ▲ 62'
  2. L. Savović ▲ 62'
  3. A. Camaj ▲ 74'
  4. V. Adžić ▲ 74'
  5. L. Mirković ▲ 82'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Budućnost Podgorica
35 90 - 29 +61 84
2
OFK Petrovac
36 50 - 37 +13 60
3
FK Sutjeska Nikšić
36 40 - 38 +2 51
4
FK Dečić
35 34 - 31 +3 47
5
FK Mornar
36 40 - 53 -13 44
6
Bokelj
36 31 - 50 -19 44
7
Jedinstvo
36 45 - 58 -13 43
8
Arsenal Tivat
36 32 - 47 -15 42
9
Jezero
36 35 - 44 -9 39
10
Otrant-Olympic
36 43 - 53 -10 35
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu54
50Ghi được113
62Thủng lưới58
1.25Bàn thắng mỗi trận2.09
7Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn30
28Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu